money-grubber

/'mʌni,grʌbə/
Học thuật
Thân thiện
money-grubber

A money-grubber counts his coins with a greedy smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ chỉ biết bo bo giữ tiền, kẻ tham lam tiền bạc: Một người ham muốn quá mức không lành mạnh đối với tiền bạc, thường sẵn sàng làm bất cứ điều để kiếm tiền hoặc tích trữ tiền, bất chấp đạo đức hoặc người khác.
    • Kẻ xoay xở làm giàu: Một người luôn tìm kiếm nắm bắt mọi cơ hội để kiếm tiền, thường với thái độ tham lam thiếu tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He never donates to charity; he's a real money-grubber. (Anh ta chẳng bao giờ quyên góp cho từ thiện; hắn đúng một kẻ bo bo giữ tiền.)
    • The movie portrays the businessman as a ruthless money-grubber who betrays his partners. (Bộ phim miêu tả doanh nhân đó như một kẻ xoay xở làm giàu tàn nhẫn, người đã phản bội lại các đối tác của mình.)
    • Don't trust him with financial decisions; he's a money-grubber who only cares about his own profit. (Đừng tin tưởng anh ta trong các quyết định tài chính; hắn một kẻ tham lam tiền bạc chỉ quan tâm đến lợi nhuận của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled a money-grubber": bị gán cho kẻ tham lam tiền bạc.
    • After raising the rent so high, the landlord was labeled a money-grubber by the tenants. (Sau khi tăng giá thuê nhà quá cao, chủ nhà bị các người thuê gán cho kẻ bo bo giữ tiền.)
  • "the mentality of a money-grubber": tư duy/tâm lý của một kẻ tham tiền.
    • His plan to exploit the workers showed the mentality of a money-grubber. (Kế hoạch bóc lột công nhân của hắn cho thấy tư duy của một kẻ xoay xở làm giàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Money-grubbing (tính từ): mang tính chất tham lam, bo bo giữ tiền.
    • His money-grubbing tactics made him very unpopular. (Những chiến thuật bo bo giữ tiền của hắn khiến hắn trở nên rất không được ưa thích.)
  • Greedy (adj): tham lam (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho thức ăn, quyền lực, không chỉ tiền bạc).
  • Miser (n): kẻ hà tiện, keo kiệt (nhấn mạnh vào việc không chịu tiêu tiền hơn ham muốn kiếm tiền).
Từ đồng nghĩa
  • Scrooge: kẻ keo kiệt, bủn xỉn (lấy từ nhân vật trong truyện của Dickens).
  • Skinflint: kẻ bủn xỉn, keo kiệt.
  • Fortune hunter: kẻ săn tìm của hồi môn/người giàu để kết hôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'money-grubber')

Thành ngữ liên quan
  • To grub for money: (động từ) vất vả, cặm cụi kiếm tiền (thường với hàm ý tiêu cực về sự tham lam).
    • He spends all his time grubbing for money and has no real friends. (Hắn dành toàn bộ thời gian để cặm cụi kiếm tiền chẳng người bạn thực sự nào.)
money-grubber

A money-grubber counts his coins with a greedy smile.

danh từ
  1. kẻ bo bo giữ tiền
  2. kẻ xoay xở làm giàu