money-grubbing

/'mʌni,grʌbiɳ/
Học thuật
Thân thiện
money-grubbing

A man is seen as money-grubbing because he always talks about profits.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ quan tâm đến tiền bạc một cách thái quá, tham lam tiền bạc: "money-grubbing" mô tả một người hoặc thái độ chỉ tập trung vào việc kiếm tiền hoặc giữ tiền, thường theo cách ích kỷ, keo kiệt hoặc tàn nhẫn, bất chấp các giá trị khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was criticized for his money-grubbing attitude towards his employees. (Anh ta bị chỉ trích thái độ chỉ biết vét tiền bạc từ nhân viên của mình.)
    • The movie portrays the villain as a money-grubbing businessman. (Bộ phim miêu tả nhân vật phản diện một doanh nhân tham lam tiền bạc.)
    • I don't want to work for such a money-grubbing company. (Tôi không muốn làm việc cho một công ty chỉ biết chạy theo đồng tiền như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "money-grubbing mentality": tư duy chụp giật, chỉ nghĩ đến tiền.
    • The city's rapid development came with a money-grubbing mentality that ignored community values. (Sự phát triển nhanh chóng của thành phố đi kèm với tư duy chụp giật chỉ nghĩ đến tiền, bỏ qua các giá trị cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Money-grubber (danh từ): kẻ tham lam tiền bạc, người chỉ biết chạy theo đồng tiền.
    • He's nothing but a money-grubber who would sell his own mother. (Hắn ta chẳng qua chỉ một kẻ tham tiền, sẵn sàng bán đứng cả mẹ mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercenary: vụ lợi, chỉ hành động tiền.
  • Avaricious: tham lam (đặc biệt tham lam của cải).
  • Greedy: tham lam.
  • Materialistic: duy vật chất, coi trọng vật chất.
Từ trái nghĩa
  • Generous: hào phóng, rộng lượng.
  • Altruistic: vị tha.
  • Philanthropic: nhân đức, từ thiện.
money-grubbing

A man is seen as money-grubbing because he always talks about profits.

danh từ
  1. tính bo bo giữ tiền
  2. sự xoay xở làm giàu