money-lender

/'mʌni,lendə/
Học thuật
Thân thiện
money-lender

A money-lender reviews a loan agreement with a client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cho vay tiền lấy lãi: Một cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh việc cho người khác vay tiền thu lợi nhuận từ tiền lãi trên khoản vay đó. Hoạt động này có thể không chính thức hoặc không được quản lý chặt chẽ bởi các ngân hàng truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the past, the village money-lender was both respected and feared. (Ngày xưa, người cho vay lãi trong làng vừa được kính trọng vừa bị sợ hãi.)
    • He had to borrow from a money-lender to pay for the emergency surgery. (Anh ấy phải vay từ một người cho vay lãi để trả tiền cho ca phẫu thuật khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "private money-lender": người cho vay nhân, thường chỉ một cá nhân hoạt động độc lập.
    • The business was initially funded by a private money-lender. (Công ty ban đầu được tài trợ bởi một người cho vay nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Moneylending (danh từ): hoạt động cho vay lấy lãi.
    • The laws regulating moneylending have become stricter. (Luật điều chỉnh hoạt động cho vay lãi đã trở nên nghiêm ngặt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Loan shark (danh từ): kẻ cho vay nặng lãi (mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người cho vay với lãi suất cắt cổ).
  • Usurer (danh từ): kẻ cho vay nặng lãi (từ cổ hơn, cũng mang sắc thái tiêu cực).
Lưu ý
  • Từ "money-lender" thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, ám chỉ một hình thức cho vay có thể không chính thức. khác với các tổ chức tín dụng chính thức như bank (ngân hàng) hay credit union (hiệp hội tín dụng).
money-lender

A money-lender reviews a loan agreement with a client.

danh từ
  1. kẻ cho vay lãi