money-man

/'mʌnimæn/
Học thuật
Thân thiện
money-man

A money-man reviews investment charts in his modern office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đầu , người bỏ vốn: Chỉ một cá nhân, thường một nhà đầu hoặc chuyên gia tài chính, người cung cấp hoặc quản lý tiền vốn cho một dự án, doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh.
    • Người xuất tiền: Người trách nhiệm cấp vốn hoặc tài trợ tài chính cho một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a money-man to fund our startup. (Chúng tôi đã tìm được một nhà đầu để tài trợ cho công ty khởi nghiệp của mình.)
    • Every film project needs a reliable money-man. (Mọi dự án phim đều cần một nhà tài trợ đáng tin cậy.)
    • He acted as the money-man for the entire operation. (Ông ấy đóng vai trò người xuất tiền cho toàn bộ hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The money-man behind something": người cung cấp tài chính chính đằng sau một dự án hoặc tổ chức.
    • The investigation revealed the secret money-man behind the political campaign. (Cuộc điều tra đã tiết lộ nhà tài trợ bí mật đằng sau chiến dịch chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Financier (n): nhà tài chính, người cung cấp vốn.
  • Investor (n): nhà đầu .
  • Backer (n): người ủng hộ tài chính, nhà tài trợ.
  • Capitalist (n): nhà tư bản, người vốn đầu .
Từ đồng nghĩa
  • Financier: nhà tài chính.
  • Bankroller: người cung cấp tiền (một cách không chính thức).
  • Angel investor: nhà đầu thiên thần (thường cho startup giai đoạn đầu).
Lưu ý
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp, điện ảnh hoặc các dự án cần vốn.
  • Có thể mang sắc thái không chính thức hoặc thân mật hơn so với các từ như "investor" hay "financier".
money-man

A money-man reviews investment charts in his modern office.

danh từ
  1. người đầu , người bỏ vốn, người xuất tiền (cho một việc kinh doanh...)