money-spider

/'mʌni,spaidə/ Cách viết khác : (money-spinner) /'mʌni,spinə/
Học thuật
Thân thiện
money-spider

A small money-spider dangles from a single thread in the morning sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con nhện đỏ (đem lại may mắn): "money-spider" một loài nhện nhỏ, thường màu đỏ hoặc nâu đỏ, được coi biểu tượng của sự may mắn tiền bạc trong văn hóa dân gianmột số nước, đặc biệt Anh.
    • (Nghĩa bóng) Người phát tài to, người vớ bẩm: Dùng để chỉ một người kiếm được rất nhiều tiền một cách dễ dàng hoặc bất ngờ.
    • (Nghĩa bóng) Món làm cho phát tài to: Chỉ một thứ đó (như một ý tưởng, dự án, sản phẩm) mang lại lợi nhuận rất lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • I saw a tiny money-spider on my sleeve this morning. (Sáng nay tôi thấy một con nhện đỏ nhỏ xíu trên tay áo mình.)
    • According to the old saying, if a money-spider lands on you, you will have good fortune. (Theo câu nói cổ, nếu một con nhện đỏ đậu lên người bạn, bạn sẽ gặp may mắn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • That new app turned out to be a real money-spider for the company. (Ứng dụng mới đó hóa ra một món phát tài thực sự cho công ty.)
    • He became a money-spinner overnight after his invention went viral. (Anh ấy trở thành người phát tài chỉ sau một đêm khi phát minh của anh lan truyền chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a little money-spider": dùng để von một thứ đó nhỏ bé nhưng mang lại lợi ích tài chính.
    • His side business is a little money-spider that pays for our holidays. (Công việc kinh doanh phụ của anh ấy giống như một con nhện đỏ nhỏ, trả tiền cho các kỳ nghỉ của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Money-spinner (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt với nghĩa bóng chỉ người hoặc thứ mang lại nhiều tiền.
    • The sequel to the film was an even bigger money-spinner. (Phần tiếp theo của bộ phim thậm chí còn một món hốt bạc lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cash cow (nghĩa bóng): con sữa, chỉ sản phẩm/dịch vụ mang lại lợi nhuận ổn định lớn.
  • Golden goose (nghĩa bóng): con ngỗng đẻ trứng vàng, chỉ nguồn mang lại của cải liên tục.
money-spider

A small money-spider dangles from a single thread in the morning sunlight.

danh từ
  1. con nhện đỏ (đem lại may mắn)
  2. (nghĩa bóng) người phát tài to, người vớ bẩm; món làm cho phát tài to