money-taker

/'mʌni,teikə/
Học thuật
Thân thiện
money-taker

The money-taker collects the fare from each passenger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thu tiền, thủ quỹ: "money-taker" chỉ một người nhiệm vụ thu tiền, thường trong một cửa hàng, rạp chiếu phim, phương tiện giao thông công cộng hoặc tại một sự kiện. Đây người trực tiếp nhận tiền thanh toán từ khách hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The money-taker at the cinema gave me my change. (Người thu tiềnrạp chiếu phim đã trả lại tiền thừa cho tôi.)
    • He worked as a money-taker on the bus for many years. (Ông ấy đã làm người thu tiền trên xe buýt trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a money-taker": đảm nhiệm vai trò người thu tiền.
    • During the fair, she volunteered to act as a money-taker at the entrance. (Trong suốt hội chợ, ấy tình nguyện đảm nhiệm vai trò người thu tiềncửa vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cashier (n): nhân viên thu ngân. Từ này phổ biến có nghĩa rộng hơn, thường chỉ người làm việc tại quầy tính tiền.
  • Treasurer (n): thủ quỹ. Thường chỉ người chịu trách nhiệm quản lý tài chính cho một tổ chức, công ty, phạm vi trách nhiệm rộng hơn "money-taker".
  • Ticket collector (n): người soát vé, thu tiền . Đây một loại "money-taker" cụ thể trong ngành giao thông hoặc giải trí.
Từ đồng nghĩa
  • Collector: người thu gom, người thu tiền.
  • Receiver of payment: người nhận thanh toán.
money-taker

The money-taker collects the fare from each passenger.

danh từ
  1. người thu tiền, thủ qu