moneylender
Định nghĩa
Danh từ: Moneylender (người cho vay tiền) chỉ một cá nhân hoặc tổ chức chuyên cho vay tiền, thường với lãi suất cao hoặc quá mức so với các tổ chức tài chính thông thường như ngân hàng. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự bất công hoặc khai thác người vay.
Ví dụ sử dụng
- (Người cho vay tiền đã tính anh ta lãi suất 50% mỗi tháng.)
- (Cô ấy đã vay tiền từ một người cho vay tiền địa phương để trả viện phí cho con trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Loan shark": Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, mang tính miệt thị, chỉ người cho vay nặng lãi bất hợp pháp.
- He is a loan shark who preys on desperate families. (Hắn ta là một kẻ cho vay nặng lãi chuyên bòn rút các gia đình tuyệt vọng.)
- "Usurer": Từ cổ hơn, mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
- In medieval times, usurers were often condemned by the Church. (Vào thời trung cổ, những kẻ cho vay nặng lãi thường bị Giáo hội lên án.)
Biến thể và từ gần giống
- Moneylending (danh từ): hành động cho vay tiền.
- Moneylending has been a controversial practice for centuries. (Cho vay tiền là một hoạt động gây tranh cãi trong nhiều thế kỷ.)
- Moneylender (không có biến thể đáng kể; từ này thường được dùng nguyên dạng trong các ngữ cảnh pháp lý và xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Loan shark: kẻ cho vay nặng lãi (mang tính phạm tội).
- Usurer: kẻ cho vay nặng lãi (cổ, trang trọng hơn).
- Creditor: chủ nợ (trung tính, không mang hàm ý lãi suất cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lend out: cho vay (tiền).
- The moneylender lent out cash to anyone who asked. (Người cho vay tiền đã cho bất kỳ ai xin vay tiền mặt.)
- Borrow from: vay từ.
- He borrowed from a moneylender when the bank refused him. (Anh ta đã vay từ một người cho vay tiền khi ngân hàng từ chối.)
Thành ngữ liên quan
- Pay through the nose: trả giá quá cao (thường dùng khi vay từ moneylender).
- If you borrow from a moneylender, you'll pay through the nose in interest. (Nếu bạn vay từ người cho vay tiền, bạn sẽ phải trả lãi cắt cổ.)
- Debt trap: bẫy nợ (tình trạng vay mượn dẫn đến nợ nần chồng chất).
- Moneylenders often lure people into a debt trap. (Những người cho vay tiền thường dụ dỗ người ta vào bẫy nợ.)