moneywort

/'mʌniwə:t/
Học thuật
Thân thiện
moneywort

The gardener planted moneywort along the edge of the stone path.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây trân châu: Một loại cây thân , thường mọcnhững nơi ẩm ướt, nhỏ, tròn hoa màu vàng. Tên khoa học Lysimachia nummularia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Moneywort is often used as a ground cover in damp, shady areas of the garden. (Cây trân châu thường được dùng làm cây phủ nềnnhững khu vực ẩm ướt, bóng râm trong vườn.)
    • The bright yellow flowers of the moneywort add a cheerful touch to the pond's edge. (Những bông hoa vàng tươi của cây trân châu thêm một nét tươi vui cho bờ ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh làm vườn: "moneywort" thường được nhắc đến như một loại cây cảnh phủ nền hoặc trồng ven hồ, bờ suối nhờ khả năng phát triển nhanh ưa ẩm.
    • For a lush look around the water feature, consider planting moneywort. (Để có vẻ ngoài tươi tốt xung quanh tiểu cảnh nước, hãy cân nhắc trồng cây trân châu.)
Biến thể từ gần giống
  • Creeping Jenny: Một tên gọi thông thường khác của cùng một loài cây ().
  • Loosestrife vine: Tên gọi theo họ thực vật, chỉ các loài dây leo thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
  • Creeping Jenny (tên gọi phổ biến khác).
  • Herb twopence (tên gọi cổ trong tiếng Anh).
Ghi chú
  • Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học, làm vườn hoặc thảo dược.
moneywort

The gardener planted moneywort along the edge of the stone path.

danh từ
  1. (thực vật học) cây trân châu