mongolian

/'mɔɳgɔl/ Cách viết khác : (Mongolian) /mɔɳ'gouljən/
Học thuật
Thân thiện
mongolian

A Mongolian herder guides his horses across the grassy steppe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) Mông Cổ: Chỉ những liên quan đến vùng đất, con người, văn hóa hoặc ngôn ngữ của Mông Cổ.
    • (Thuộc về) Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ: Chỉ những liên quan đến quốc gia Mông Cổ hiện đại.
  2. Danh từ:

    • Người Mông Cổ: Một thành viên của các dân tộc du mục sinh sốngMông Cổ.
    • Ngôn ngữ Mông Cổ: Một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Altai được nóiMông Cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Mongolian landscape is dominated by vast steppes. (Cảnh quan Mông Cổ bị chi phối bởi những thảo nguyên rộng lớn.)
    • She studies Mongolian history and culture. ( ấy nghiên cứu lịch sử văn hóa Mông Cổ.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • A Mongolian taught us how to set up a traditional ger. (Một người Mông Cổ đã dạy chúng tôi cách dựng lều truyền thống.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
    • He is fluent in Mongolian and Russian. (Anh ấy thông thạo tiếng Mông Cổ tiếng Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mongolian" trong ngữ cảnh nhân chủng học/lịch sử: Thường dùng để chỉ đế chế Mông Cổ lịch sử hoặc các đặc điểm của người Mông Cổ.
    • The Mongolian Empire was one of the largest in history. (Đế chế Mông Cổ một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Mongol (danh từ/tính từ): Một biến thể hơn, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học để chỉ người Mông Cổ hoặc thuộc về Mông Cổ.
    • the Mongol invasions (các cuộc xâm lược của người Mông Cổ)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt "of Mongolia" (của Mông Cổ).
  • Danh từ (người): Mongol (người Mông Cổ).
  • Danh từ (ngôn ngữ): the Mongolian language (ngôn ngữ Mông Cổ).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "Mongolian" viết hoa chữ cái đầu khi tính từ hoặc danh từ chỉ người/ngôn ngữ xuất phát từ tên riêng (Mongolia).
  • Tránh nhầm lẫn với thuật ngữ y học "mongolism" (chứng Down), một cách gọi không còn được sử dụng tính xúc phạm.
mongolian

A Mongolian herder guides his horses across the grassy steppe.

tính từ
  1. (thuộc) Mông-c

Từ đồng nghĩa