mongolianism

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội chứng Down: "Mongolianism" một thuật ngữ y học (hiện nay ít được dùng do tính phân biệt) để chỉ hội chứng Down, một rối loạn di truyền do thêm một nhiễm sắc thể số 21. Tình trạng này gây ra các đặc điểm như khuôn mặt phẳng, tầm vóc thấp chậm phát triển trí tuệ.

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "mongolianism" từng được dùng phổ biến để mô tả hội chứng Down.)
  • (Y học hiện đại đã thay thế "mongolianism" bằng thuật ngữ chính xác hơn "hội chứng Down".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về tính lịch sử: "Mongolianism" xuất phát từ niềm tin sai lầm rằng người mắc hội chứng này nét mặt giống người Mông Cổ. Ngày nay, thuật ngữ này bị coi xúc phạm không còn được sử dụng trong y học hiện đại.
  • Thay thế: Thuật ngữ được chấp nhận "hội chứng Down" (Down syndrome) hoặc "trisomy 21" (tam bội thể 21).
Biến thể từ gần giống
  • Mongoloid (tính từ/danh từ): thuật ngữ để chỉ người mắc hội chứng Down hoặc đặc điểm chủng tộc Mông Cổ; hiện nay bị coi phân biệt chủng tộc không được dùng.
  • Down syndrome (danh từ): tên gọi hiện đại chính xác cho tình trạng này.
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng Down: tình trạng y học tương tự.
  • Trisomy 21: tên gọi di truyền học, chỉ sự dư thừa nhiễm sắc thể số 21.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến: "Mongolianism" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các cụm từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Do tính chất y học chuyên ngành, từ này không thành ngữ liên quan.