mongolien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học, ) Mắc hội chứng Down: Từ này trước đây được dùng trong y học để mô tả người mắc hội chứng Down, một tình trạng di truyền do thừa một nhiễm sắc thể số 21. LƯU Ý QUAN TRỌNG: Từ này hiện nay bị coi là lỗi thời, không chính xác về mặt y học mang tính xúc phạm, miệt thị. Tuyệt đối không nên sử dụng.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Y học, ) Trẻ/người mắc hội chứng Down: Dùng để chỉ một người (thườngtrẻ em) mắc hội chứng Down. LƯU Ý QUAN TRỌNG: Cách gọi này hoàn toàn không còn được chấp nhận. dựa trên một sự so sánh sai lầm phân biệt chủng tộc trong quá khứ, việc sử dụng ngày naycực kỳ thô lỗ gây tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce terme "mongolien" est offensant et ne doit plus être utilisé. (Từ "mongolien" này mang tính xúc phạm không nên được sử dụng nữa.)
    • Le diagnostic "mongolien" a été remplacé par "trisomie 21". (Chẩn đoán "mongolien" đã được thay thế bằng "hội chứng Down".)
  • Danh từ:

    • Appeler une personne "un mongolien" est une insulte grave. (Gọi một người là "un mongolien" là một sự xúc phạm nghiêm trọng.)
    • La famille a été choquée par l'utilisation du mot "mongolien" à l'hôpital. (Gia đình đã bị sốc bởi việc sử dụng từ "mongolien" ở bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lịch sử tính xúc phạm của từ: Từ này xuất phát từ "Mongoloid" (người Mông Cổ), do bác sĩ John Langdon Down sử dụng vào thế kỷ 19 ông cho rằng một số đặc điểm trên khuôn mặt của người mắc hội chứng này giống với người ở khu vực Mông Cổ. Đâymột sự so sánh phân biệt chủng tộc không có cơ sở khoa học. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã chính thức bãi bỏ thuật ngữ này từ năm 1965. Việc sử dụng ngày nay thể hiện sự thiếu hiểu biết tôn trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Mongolisme (danh từ giống đực, ): Tên gọi cho hội chứng Down. Cũng đã lỗi thời mang tính xúc phạm tương tự.
  • Trisomie 21 (danh từ giống cái): Thuật ngữ y học chính xác trung lập hiện nay để chỉ hội chứng Down.
  • Syndrome de Down (danh từ giống đực): Tên gọi phổ biến khác, được quốc tế công nhận.
  • Personne porteuse de trisomie 21 / Personne avec une trisomie 21 (cụm danh từ): Cách diễn đạt tôn trọng, đặt con người lên trước tình trạng ("người mang hội chứng Down").
Từ đồng nghĩa (THUẬT NGỮ PHÙ HỢP HIỆN NAY)
  • Porteur de trisomie 21: Người mang hội chứng Down.
  • Personne avec un handicap intellectuel: Người khuyết tật trí tuệ (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho hội chứng Down).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan đến từ này do tính chất xúc phạm của .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào sử dụng từ này một cách phù hợp. Việc sử dụng trong bất kỳ ngữ cảnh nào cũng được coi là không phù hợp.

tính từ
  1. xem mongolisme
danh từ giống đực
  1. (y học) trẻ bị Lang-đon-Đao