mongolique

Học thuật
Thân thiện
mongolique

Un nouveau-né a une tache mongolique sur le bas du dos.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Hội chứng Down: Từ , không còn được sử dụng trong y học hiện đại, dùng để chỉ các đặc điểm liên quan đến hội chứng Down. Từ này được coi là lỗi thời có thể gây khó chịu.
    • (Một cách miệt thị) Chậm phát triển trí tuệ, đần độn: Khi được dùng một cách không chính thức miệt thị để chỉ một người bị coi là ngu ngốc hoặc hành động thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le terme "mongolique" est considéré comme offensant et n'est plus utilisé dans le langage médical. (Thuật ngữ "mongolique" bị coi là xúc phạm không còn được dùng trong ngôn ngữ y học.)
    • C'est une idée vraiment mongolique ! (Đómột ý tưởng thật ngu ngốc!) - Lưu ý: Đâycách dùng miệt thị, nên tránh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tache mongolique" (Danh từ giống cái): Đâythuật ngữ y học CHÍNH XÁC vẫn còn được sử dụng. chỉ một vết bớt bẩm sinh màu xanh xám, thường thấyvùng thắt lưng hoặc mông của trẻ sơ sinh, sẽ mờ dần theo thời gian. không liên quan đến hội chứng Down.
    • Le pédiatre a rassuré les parents en expliquant que la tache mongolique sur le dos du bébé était bénigne et disparaîtrait. (Bác sĩ nhi khoa đã trấn an bố mẹ bằng cách giải thích rằng vết chàm trên lưng em bélành tính sẽ biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Trisomie 21 (n.f): Thuật ngữ y học chính xác được chấp nhận để chỉ hội chứng Down.
  • Arriéré(e) (adj): Chậm phát triển (về trí tuệ). Cũngmột từ nặng nề nên tránh.
  • Débile (adj/n): Đần độn, ngu ngốc. Từ rất miệt thị.
Từ đồng nghĩa
  • (Khi dùng với nghĩa miệt thị) Stupide, idiot, bête: Ngu ngốc, đần độn.
  • (Thuật ngữ y học , nên tránh) Trisomique: (Người) mắc chứng tam nhiễm sắc thể.
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • Từ "mongolique" khi dùng như một tính từ để chỉ người hoặc đặc điểm liên quan đến hội chứng Downcực kỳ lỗi thời xúc phạm. Việc sử dụng bị coi là phân biệt đối xử thiếu tôn trọng.
  • Cụm từ "tache mongolique"một ngoại lệ, đâymột thuật ngữ y học được chấp nhận cho một tình trạng da cụ thể, không mang ý nghĩa miệt thị trong bối cảnh chuyên môn.
  • Trong giao tiếp thông thường, đặc biệtvới nghĩa miệt thị ("ngu ngốc"), việc sử dụng từ nàykhông phù hợp. Nên sử dụng các từ trung lập hơn như "stupide" hoặc "peu intelligent" nếu cần.
mongolique

Un nouveau-né a une tache mongolique sur le bas du dos.

tính từ
  1. (Tache mongolique) (y học) vết chàm

Từ có nhắc đến "mongolique"