mongolism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng Down (thuật ngữ , không còn được sử dụng trong y học hiện đại): "Mongolism" một thuật ngữ lỗi thời để chỉ hội chứng Down, một rối loạn di truyền do thừa một nhiễm sắc thể số 21. Thuật ngữ này hiện được coi mang tính xúc phạm không chính xác về mặt y học. Hội chứng Down gây ra các đặc điểm như khuôn mặt dẹt, tầm vóc thấp chậm phát triển trí tuệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The term "mongolism" is now considered outdated and offensive in medical contexts. (Thuật ngữ "mongolism" hiện được coi lỗi thời mang tính xúc phạm trong các bối cảnh y học.)
    • Doctors no longer use the word "mongolism" to describe Down syndrome. (Các bác sĩ không còn sử dụng từ "mongolism" để mô tả hội chứng Down nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mongolism" chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, thuật ngữ này bị tránh sử dụng thay thế bằng "Down syndrome" (hội chứng Down).
    • Historical medical texts may reference "mongolism," but current terminology prefers "Down syndrome." (Các văn bản y học lịch sử có thể đề cập đến "mongolism," nhưng thuật ngữ hiện tại ưu tiên "hội chứng Down.")
Biến thể từ gần giống
  • Mongoloid (tính từ, danh từ, lỗi thời): liên quan đến chủng tộc Mông Cổ hoặc hội chứng Down (không còn được dùng).
    • The term "mongoloid" was historically used in anthropology but is now considered offensive. (Thuật ngữ "mongoloid" trước đây được dùng trong nhân chủng học nhưng hiện bị coi xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Down syndrome: hội chứng Down (thuật ngữ y học hiện đại, chính xác).
    • Down syndrome is caused by trisomy 21. (Hội chứng Down do tam thể 21 gây ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "mongolism" do thuật ngữ này đã lỗi thời ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mongolism."

Lưu ý quan trọng: "Mongolism" một thuật ngữ lỗi thời, mang tính xúc phạm không được khuyến khích sử dụng. Thay vào đó, hãy dùng "hội chứng Down" (Down syndrome) để thể hiện sự tôn trọng chính xác về mặt y học.