mongrelise
/'mʌɳgrəlaiz/ Cách viết khác : (mongrelise) /'mʌɳgrəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lai giống, làm cho thành giống lai: Hành động lai tạo giữa các giống, chủng loại hoặc loài khác nhau, tạo ra một thứ lai tạp. Từ này thường được dùng trong bối cảnh sinh học, đặc biệt là với động vật, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Some breeders worry that introducing foreign breeds will mongrelise the local dog population. (Một số người nhân giống lo ngại rằng việc đưa các giống chó ngoại vào sẽ lai giống quần thể chó địa phương.)
- The purists argued that the new policy would mongrelise the traditional culture. (Những người theo chủ nghĩa thuần túy cho rằng chính sách mới sẽ làm lai tạp nền văn hóa truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng theo nghĩa ẩn dụ: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ sự pha trộn được coi là làm mất đi sự thuần khiết hoặc đặc trưng nguyên bản của một thứ gì đó, như ngôn ngữ, văn hóa hoặc chủng tộc.
- Critics accused the composer of mongrelising classical music with pop elements. (Các nhà phê bình cáo buộc nhà soạn nhạc đã làm lai tạp nhạc cổ điển bằng các yếu tố nhạc pop.)
Biến thể và từ gần giống
- Mongrel (danh từ): Vật lai, giống lai; thường dùng cho chó.
- They adopted a friendly mongrel from the shelter. (Họ nhận nuôi một chú chó lai thân thiện từ trại cứu hộ.)
- Mongrelization (danh từ): Sự lai giống, sự lai tạp hóa (thường mang nghĩa xấu).
- He feared the mongrelization of the national identity. (Anh ta sợ sự lai tạp hóa bản sắc dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Hybridize: Lai tạo, lai ghép (thường trung lập hơn, dùng trong khoa học).
- Crossbreed: Lai giống (thường dùng cho động vật, thực vật).
Lưu ý
Từ "mongrelise" có nguồn gốc từ "mongrel" (chó lai, giống lai) và thường mang hàm ý miệt thị hoặc tiêu cực, đặc biệt khi áp dụng cho con người hoặc văn hóa. Việc sử dụng nó trong các ngữ cảnh liên quan đến chủng tộc hoặc dân tộc là rất xúc phạm và phân biệt đối xử. Trong bối cảnh hiện đại, các từ như hybridize hoặc mix thường được ưa dùng hơn vì tính trung lập.
ngoại động từ
- lai giống