mongrelizer

/'mʌɳgrəlaizə/
Học thuật
Thân thiện
mongrelizer

A farmer uses a mongrelizer to crossbreed two types of wheat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lai giống: "mongrelizer" chỉ một người hoặc một thực thể hành động lai tạo, pha trộn các giống loài khác nhau, đặc biệt chó, tạo ra những con vật lai (thường được gọi là chó lai hoặc chó tạp chủng). Từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was accused of being a mongrelizer for intentionally breeding dogs without regard to their pedigree. (Anh ta bị buộc tội một kẻ lai giống cố tình nhân giống chó không quan tâm đến dòng dõi của chúng.)
    • The purists viewed the new breeder as nothing but a mongrelizer. (Những người thuần chủng xem người nhân giống mới chỉ một kẻ làm lai tạp giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Trong các bối cảnh văn hóa hoặc xã hội, "mongrelizer" đôi khi được dùng một cách xúc phạm để chỉ người bị coi làm pha tạp, làm mất đi sự thuần khiết của một nền văn hóa, chủng tộc hoặc truyền thống.
    • Extremists labeled the artist a cultural mongrelizer for blending Eastern and Western styles. (Những kẻ cực đoan gán cho nghệ sĩ đó kẻ làm lai tạp văn hóa đã pha trộn phong cách Đông Tây.)
Biến thể từ liên quan
  • Mongrel (n): chó lai, vật lai; (ẩn dụ) người hoặc vật lai tạp.
  • Mongrelize (v): lai giống; làm cho trở nên lai tạp.
  • Crossbreeder (n): người lai giống (từ trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hybridizer: người lai tạo.
  • Crossbreeder: người lai giống.
Lưu ý
  • Từ "mongrelizer" hàm ý rất tiêu cực thường được dùng để chỉ trích hoặc miệt thị. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "breeder" (người nhân giống) hoặc "crossbreeder" (người lai giống) những lựa chọn trung lập phù hợp hơn.
mongrelizer

A farmer uses a mongrelizer to crossbreed two types of wheat.

danh từ
  1. người lai giống