monitorage
Học thuậtThân thiện
Le médecin utilise le monitorage pour surveiller le rythme cardiaque du patient.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Sự theo dõi bằng máy móc điện tử: Chỉ hành động hoặc quá trình quan sát, kiểm tra liên tục các chức năng sinh lý của bệnh nhân (như nhịp tim, huyết áp, nhịp thở) thông qua các thiết bị điện tử chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le monitorage cardiaque est essentiel après une opération. (Việc theo dõi tim bằng máy là thiết yếu sau một ca phẫu thuật.)
- Le patient est sous monitorage continu en soins intensifs. (Bệnh nhân đang được theo dõi liên tục bằng máy trong phòng chăm sóc đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"monitorage fœtal": sự theo dõi thai nhi bằng máy.
- Le monitorage fœtal permet de contrôler le rythme cardiaque du bébé pendant l'accouchement. (Việc theo dõi thai nhi bằng máy cho phép kiểm soát nhịp tim của em bé trong quá trình chuyển dạ.)
"monitorage hémodynamique": sự theo dõi huyết động học.
- Le monitorage hémodynamique invasif fournit des données précises sur la pression artérielle. (Việc theo dõi huyết động học xâm lấn cung cấp các dữ liệu chính xác về huyết áp.)
Biến thể và từ gần giống
Moniteur (danh từ giống đực): máy theo dõi, màn hình; người giám sát.
- Les données du moniteur sont analysées par l'infirmière. (Các dữ liệu từ máy theo dõi được y tá phân tích.)
Surveillance (danh từ giống cái): sự giám sát, theo dõi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng máy móc điện tử).
- La surveillance clinique du patient est également importante. (Việc theo dõi lâm sàng bệnh nhân cũng quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôle électronique: kiểm soát bằng điện tử.
- Observation instrumentée: quan sát có sử dụng dụng cụ/máy móc.
Lưu ý
- Từ "monitorage" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế và kỹ thuật. Trong các ngữ cảnh khác (như giáo dục, công nghệ thông tin), người ta thường dùng các từ như "surveillance" hoặc "suivi" hơn.
Le médecin utilise le monitorage pour surveiller le rythme cardiaque du patient.
danh từ giống đực
- (y học) sự (sử dụng máy) theo dõi điện tử