monitress

/'mɔnitris/
Học thuật
Thân thiện
monitress

The monitress writes the day's schedule on the classroom board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chị trưởng lớp: Một nữ học sinh được giao nhiệm vụ giám sát, quản lý hoặc hỗ trợ giáo viên trong việc duy trì trật tự kỷ luật trong lớp học hoặc một nhóm học sinh khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher appointed Sarah as the monitress for this semester. (Giáo viên đã chỉ định Sarah làm chị trưởng lớp trong học kỳ này.)
    • As a monitress, her duty is to collect homework and assist the teacher. (Với tư cách chị trưởng lớp, nhiệm vụ của ấy thu bài tập về nhà hỗ trợ giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a monitress": đảm nhiệm vai trò chị trưởng lớp.
    • She was proud to serve as a monitress for her final year. ( ấy tự hào khi được đảm nhiệm vai trò chị trưởng lớp trong năm cuối cấp.)
  • "the duties of a monitress": các nhiệm vụ của một chị trưởng lớp.
    • The duties of a monitress often include leading the class line. (Các nhiệm vụ của một chị trưởng lớp thường bao gồm việc dẫn đầu hàng của lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Monitor (danh từ): trưởng lớp (dùng chung cho cả nam nữ); người hoặc thiết bị giám sát.
    • He was chosen to be the class monitor. (Cậu ấy được chọn làm trưởng lớp.)
  • Monitorship (danh từ): chức vụ trưởng lớp.
    • Her monitorship was recognized by the whole school. (Chức vụ trưởng lớp của ấy đã được cả trường công nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Prefect (danh từ): học sinh cán sự (một học sinh được giao một số quyền hạn quản lý trong trường học).
  • Class leader (danh từ): lớp trưởng.
Lưu ý
  • Từ "monitress" hình thức giống cái cổ điển của "monitor". Trong tiếng Anh hiện đại, từ "monitor" thường được dùng chung cho cả nam nữ. Từ "monitress" ít được sử dụng phổ biến hơn có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng.
monitress

The monitress writes the day's schedule on the classroom board.

danh từ
  1. chị trưởng lớp