monkey business
/'mʌɳki'biznis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành vi lừa dối, gian lận hoặc không trung thực: "Monkey business" chỉ những hành động bí mật, lén lút nhằm lừa gạt hoặc đạt được điều gì đó một cách không chính đáng.
- Trò nghịch ngợm, trò tinh quái: "Monkey business" cũng có thể chỉ những trò đùa tinh quái, nghịch ngợm hoặc hành vi ngớ ngẩn, thiếu nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accountant was fired for some monkey business with the company funds. (Kế toán viên bị sa thải vì những trò gian lận với quỹ công ty.)
- There's been some monkey business with the election results. (Đã có những trò bịp bợm với kết quả bầu cử.)
- Stop the monkey business and get back to work! (Ngừng ngay trò nghịch ngợm lại và quay lại làm việc đi!)
- The children are up to some monkey business in the backyard. (Lũ trẻ đang bày trò tinh quái gì đó ở sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be up to monkey business": đang bày trò, đang có hành vi đáng ngờ.
- I think those two are up to some monkey business. (Tôi nghĩ hai người kia đang bày trò gì đấy.)
- "no monkey business": không có chuyện gian lận/đùa nghịch; một lời cảnh báo hoặc yêu cầu nghiêm túc.
- I want this done with no monkey business. (Tôi muốn việc này được hoàn thành mà không có bất kỳ trò bịp bợm nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Shenanigans (n): trò tinh quái, trò láu cá. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong văn nói).
- Skulduggery (n): hành động gian xảo, bất chính. (Từ trang trọng hơn, nhấn mạnh sự lừa dối).
- Tomfoolery (n): hành vi ngớ ngẩn, ngu ngốc. (Nhấn mạnh sự ngớ ngẩn hơn là sự gian lận).
Từ đồng nghĩa
- Deceit: sự lừa dối.
- Trickery: trò lừa gạt, mánh khóe.
- Mischief: trò tinh nghịch, trò quậy phá.
- Fooling around: đùa giỡn, làm trò.
Thành ngữ liên quan
- Funny business: thường dùng thay thế cho "monkey business" với nghĩa tương tự, chỉ hành vi đáng ngờ hoặc gian lận.
- We don't tolerate any funny business here. (Chúng tôi không chấp nhận bất kỳ trò bịp bợm nào ở đây.)
danh từ
- trò khỉ, trò nỡm, trò hề