monkey-block

/'mʌɳkiblɔk/
Học thuật
Thân thiện
monkey-block

A sailor uses a monkey-block to hoist the sail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ròng rọc xoay: Một loại ròng rọc đặc biệt, thường một rãnh duy nhất, được thiết kế để có thể xoay hoặc quay tự do trên trục của . thường được sử dụng trong các hệ thống cáp, dây thừng trên tàu thuyền hoặc trong một số ứng dụng kỹ thuật để dẫn hướng dây giảm ma sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor threaded the rope through the monkey-block to change its direction. (Người thủy thủ luồn sợi dây thừng qua ròng rọc xoay để đổi hướng của .)
    • A well-greased monkey-block ensures smooth operation of the lifting system. (Một ròng rọc xoay được bôi trơn tốt đảm bảo hệ thống nâng hoạt động trơn tru.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hàng hải, xây dựng hoặc khí. Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ như "swivel block" hoặc "sheave" có thể phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Block (n): Ròng rọc, puli. Một thiết bị học bánh xe rãnh để dẫn dây cáp.
  • Pulley (n): Ròng rọc, bánh đai. Một thuật ngữ chung hơn cho các thiết bị tương tự.
  • Sheave (n): Bánh xe rãnh trong một ròng rọc (pulley).
Từ đồng nghĩa
  • Swivel block: Ròng rọc xoay (cách gọi mô tả chính xác hơn trong kỹ thuật hiện đại).
Lưu ý
  • "Monkey-block" một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. không phải một từ ghép thông dụng với "monkey" (con khỉ) theo nghĩa đen không liên quan đến các thành ngữ thông thường của từ "monkey". Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.
monkey-block

A sailor uses a monkey-block to hoist the sail.

danh từ
  1. ròng rọc xoay