monkey-bread
/'mʌɳkibred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả baobap: "monkey-bread" là tên gọi tiếng Anh chỉ quả của cây baobap, một loại cây đặc trưng ở châu Phi. Quả này có hình dáng độc đáo, vỏ cứng và chứa phần cùi khô, có vị chua, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The villagers collected monkey-bread from the ancient baobab tree. (Những người dân làng thu nhặt quả baobap từ cây baobap cổ thụ.)
- Monkey-bread is rich in vitamin C and is often made into a refreshing drink. (Quả baobap giàu vitamin C và thường được chế biến thành một loại đồ uống giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as hard as monkey-bread": cứng như quả baobap (dùng để ví von về độ cứng).
- The old bread was as hard as monkey-bread. (Ổ bánh mì cũ cứng như quả baobap.)
Biến thể và từ gần giống
- Baobab fruit (n): quả baobap (cách gọi khác, mang tính học thuật hơn).
- Cream of tartar tree fruit (n): quả của cây baobap (tên gọi dựa trên một sản phẩm phụ từ quả).
Từ đồng nghĩa
- Baobab fruit: quả baobap.
- Adansonia digitata fruit: quả của loài Adansonia digitata (tên khoa học của cây baobap châu Phi).
danh từ
- quả baobap
- (thực vật học) cây baopbap