monkey-jacket

/'mʌɳki,dʤækit/
Học thuật
Thân thiện
monkey-jacket

A sailor wears a crisp monkey-jacket while on deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo chẽn ngắn (của thủy thủ): Một loại áo khoác ngắn, thường chẽn người, được thiết kế đặc biệt cho thủy thủ mặc khi làm việc trên tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor put on his monkey-jacket before going on deck in the cold wind. (Người thủy thủ mặc áo chẽn ngắn của mình trước khi lên boong trong làn gió lạnh.)
    • In the 19th century, a monkey-jacket was a standard part of a seaman's uniform. (Vào thế kỷ 19, áo chẽn ngắn một phần tiêu chuẩn trong đồng phục của thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc hàng hải để mô tả trang phục công việc cụ thể. Ngày nay, ít phổ biến hơn thường được thay thế bằng các thuật ngữ như "reefer jacket" hoặc đơn giản "uniform jacket".
Biến thể từ gần giống
  • Reefer jacket: Áo khoác dày, chẽn người của thủy thủ, thường chất liệu ấm hơn.
  • Peacoat: Áo khoác dày, thường dài đến hông, cũng một phần của trang phục hải quân truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Sailor's jacket: Áo khoác của thủy thủ.
  • Short uniform coat: Áo khoác đồng phục ngắn.
monkey-jacket

A sailor wears a crisp monkey-jacket while on deck.

danh từ
  1. áo chẽn ngắn (của thuỷ thủ)