monkey-nut

/'mʌɳki'nʌt/
Học thuật
Thân thiện
monkey-nut

A child cracks open a monkey-nut to eat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lạc: Từ "monkey-nut" một từ tiếng Anh-Anh (chủ yếu dùngAnh), dùng để chỉ loại hạt vỏ cứng màu nâu, mọc dưới đất, thường được rang hoặc luộc để ăn. Đây một tên gọi thông tục cho hạt lạc (peanut).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought a bag of monkey-nuts to feed the squirrels. (Chúng tôi mua một túi lạc để cho sóc ăn.)
    • He was shelling monkey-nuts while watching TV. (Anh ấy đang tách vỏ lạc trong khi xem TV.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A handful of monkey-nuts": Một nắm lạc.
    • She offered me a handful of monkey-nuts. ( ấy đưa cho tôi một nắm lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Peanut (n): Lạc. Đây từ phổ biến hơn, dùng trong cả tiếng Anh-Anh Anh-Mỹ.
  • Groundnut (n): Củ lạc, lạc. Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm mọc dưới đất của loại hạt này.
Từ đồng nghĩa
  • Peanut: Lạc.
  • Groundnut: Củ lạc.
Lưu ý
  • "Monkey-nut" một từ ít trang trọng ít phổ biến hơn so với "peanut". chủ yếu được sử dụng trong một số vùngVương quốc Anh.
  • Từ này có thể được viết dấu gạch nối ("monkey-nut") hoặc không ("monkey nut").
monkey-nut

A child cracks open a monkey-nut to eat.

danh từ
  1. lạc