monkey-shine
/'mʌɳkiʃain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò khỉ, trò nỡm: Một hành động nghịch ngợm, láu cá hoặc ngớ ngẩn, thường mang tính chất trêu chọc hoặc gây cười.
- Sự bắt chước rởm: Hành động bắt chước một cách vụng về, lố bịch hoặc để chế nhạo người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The kids were up to their usual monkey-shines, hiding their teacher's chalk. (Lũ trẻ lại giở trò khỉ quen thuộc, giấu phấn của giáo viên.)
- His impression of the boss was nothing but a silly monkey-shine. (Cách anh ta bắt chước ông chủ chỉ là một sự bắt chước rởm ngớ ngẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cut/cut up monkey-shines": cư xử một cách nghịch ngợm hoặc ngớ ngẩn.
- The class cut up monkey-shines whenever the substitute teacher arrived. (Cả lớp nghịch ngợm mỗi khi giáo viên dạy thế đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Monkey business (n): hành vi lừa dối, láu cá hoặc không đứng đắn.
- I suspect there's some monkey business going on with the accounts. (Tôi nghi ngờ có trò láu cá nào đó đang diễn ra với các tài khoản.)
Từ đồng nghĩa
- Prank: trò đùa tinh nghịch.
- Shenanigan: trò tinh quái, trò láu cá.
- Antic: trò hề, hành động kỳ quặc.
Thành ngữ liên quan
- "Make monkey-shines": thực hiện những trò nghịch ngợm hoặc hành động ngớ ngẩn.
- The puppies made monkey-shines with the slippers. (Mấy chú cún con nghịch ngợm với những chiếc dép đi trong nhà.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò khỉ, trò nỡm, sự bắt chước rởm