monkey-wrench

/'mʌɳkirentʃ/
Học thuật
Thân thiện
monkey-wrench

A mechanic tightens a bolt with a monkey-wrench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chìa vặn điều cữ (cờ điều chỉnh): Một loại dụng cụ cầm tay dùng để vặn ốc vít, một hàm cố định một hàm có thể điều chỉnh được kích thước để phù hợp với các loại đai ốc hoặc đầu bu-lông khác nhau.
    • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Vật chướng ngại, cái cản trở: Một yếu tố bất ngờ gây ra sự gián đoạn, trục trặc hoặc làm hỏng một kế hoạch, quá trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ):

    • He used a monkey-wrench to tighten the bolt on the pipe. (Anh ấy dùng một cái chìa vặn điều cữ để siết chặt bu-lông trên đường ống.)
    • A monkey-wrench is an essential tool in any mechanic's toolbox. (Chìa vặn điều cữ một dụng cụ thiết yếu trong hộp đồ nghề của bất kỳ thợ máy nào.)
  • Danh từ (vật cản trở):

    • The sudden rainstorm threw a monkey-wrench into our picnic plans. (Cơn mưa rào bất ngờ đã trở thành một cản trở lớn cho kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
    • The budget cut was a real monkey-wrench for the research project. (Việc cắt giảm ngân sách một trở ngại thực sự cho dự án nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a monkey-wrench into something" (thành ngữ): Làm gián đoạn hoặc phá hỏng một kế hoạch, một quá trình đang diễn ra.
    • The new regulations threw a monkey-wrench into the company's expansion strategy. (Các quy định mới đã phá hỏng chiến lược mở rộng của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjustable wrench / Crescent wrench: Cờ điều chỉnh (các tên gọi khác cho cùng một loại dụng cụ).
  • Wrench (Mỹ) / Spanner (Anh): Chìa vặn, cờ nói chung.
  • Obstacle / Hindrance: Vật cản trở, chướng ngại vật (nghĩa bóng, đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Dụng cụ: Adjustable spanner, shifting spanner.
  • Vật cản: Snag, hitch, setback, impediment.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "monkey-wrench")

Thành ngữ liên quan
  • "A monkey on one's back": Một gánh nặng, một vấn đề dai dẳng (không liên quan trực tiếp đến dụng cụ).
  • "To monkey with something": Nghịch ngợm, can thiệp một cách thiếu thận trọng vào thứ đó.
    • Don't monkey with the electrical wiring if you're not sure. (Đừng nghịch hệ thống dây điện nếu anh không chắc chắn.)
monkey-wrench

A mechanic tightens a bolt with a monkey-wrench.

danh từ
  1. (kỹ thuật) chìa vặn điều cữ
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật chướng ngại, cái cản tr