monkhood

/'mʌɳkhud/
Học thuật
Thân thiện
monkhood

A young man takes his vows and enters monkhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân phận thầy tu, địa vị của một nhà sư: Chỉ trạng thái, địa vị hoặc giai đoạn sống của một người đã xuất gia trở thành một tu trong các tôn giáo như Phật giáo, Thiên Chúa giáo, v.v.
    • Tập thể các thầy tu: Có thể dùng để chỉ toàn thể cộng đồng các tu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He renounced worldly pleasures to enter monkhood. (Anh ấy từ bỏ những thú vui trần tục để bước vào thân phận thầy tu.)
    • The monkhood in that monastery follows strict rules. (Tập thể các thầy tu trong tu viện đó tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take/enter monkhood": xuất gia, trở thành thầy tu.
    • After a spiritual crisis, he decided to take monkhood. (Sau một cuộc khủng hoảng tâm linh, anh ấy quyết định xuất gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Monk (n): thầy tu, nhà sư.
    • The monk meditates every morning. (Vị thiền định mỗi sáng.)
  • Monastic (adj): (thuộc về) tu viện, đời sống tu hành.
    • He leads a monastic life. (Ông ấy sống một cuộc đời tu hành.)
  • Monasticism (n): chế độ tu viện, lối sống tu hành.
    • Monasticism is central to many religious traditions. (Lối sống tu viện trung tâm của nhiều truyền thống tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Monastic life: đời sống tu hành.
  • Religious orders: các dòng tu, các hội đoàn tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ 'monkhood')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'monkhood')

monkhood

A young man takes his vows and enters monkhood.

danh từ
  1. thân phận thầy tu