monnayage

Học thuật
Thân thiện
monnayage

Le monnayage de l'or était une activité importante dans l'atelier royal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đúc tiền: Hành động hoặc quá trình sản xuất tiền kim loại (tiền xu) từ kim loại thô bằng cách đúc hoặc dập khuôn.
    • Quyền đúc tiền: Quyền lợi hoặc đặc quyền (thường thuộc về nhà nước hoặc chính quyền) trong việc sản xuất tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le monnayage de l'or était une prérogative royale. (Việc đúc tiền vàngmột đặc quyền của hoàng gia.)
    • Cette usine est spécialisée dans le monnayage des pièces commémoratives. (Nhà máy này chuyên về việc đúc các đồng tiền kỷ niệm.)
    • Le droit de monnayage a évolué au cours des siècles. (Quyền đúc tiền đã phát triển qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Droit de monnayage": Một thuật ngữ lịch sử chỉ quyền đúc tiền, thườngđộc quyền của chính quyền trung ương hoặc quân chủ.
    • Au Moyen Âge, le droit de monnayage était une source importante de revenus pour le seigneur. (Vào thời Trung Cổ, quyền đúc tiềnmột nguồn thu nhập quan trọng cho lãnh chúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Monnayer (động từ): Đúc thành tiền, chuyển đổi (kim loại) thành tiền xu; (nghĩa bóng) kiếm lời từ, khai thác.

    • monnayer son talent (khai thác tài năng của mình để kiếm tiền)
  • Monnayeur (danh từ): Người đúc tiền, thợ đúc tiền.

Từ đồng nghĩa
  • Frappe (danh từ giống cái): Sự đúc tiền, sự dập tiền (nhấn mạnh đến hành động dập khuôn).
  • Émission monétaire (cụm danh từ): Sự phát hành tiền tệ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả tiền giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ "monnayer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "monnayage").

monnayage

Le monnayage de l'or était une activité importante dans l'atelier royal.

danh từ giống đực
  1. sự đúc tiền
    • Le monnayage de l'or
      sự đúc tiền vàng
    • droit de monnayage
      (sử học) quyền đúc tiền

Từ có nhắc đến "monnayage"