monnayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đúc (thành) tiền: Hành động chuyển đổi kim loại quý (như vàng, bạc) thành các đồng tiền mệnh giá.
    • (Thân mật) Đưa ra làm tiền, kiếm tiền từ: Cách nói ẩn dụ, chỉ việc tận dụng một thứ đó (như tài năng, kỹ năng, tài sản) để kiếm lợi nhuận tài chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Autrefois, on monnayait l'or et l'argent. (Ngày xưa, người ta đúc vàng bạc thành tiền.)
    • Il sait monnayer ses relations pour trouver du travail. (Anh ấy biết cách đưa các mối quan hệ của mình ra làm tiền để tìm việc.)
    • Certains artistes refusent de monnayer leur art. (Một số nghệ sĩ từ chối việc đưa nghệ thuật của họ ra làm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monnayer un avantage": Kiếm lợi từ một lợi thế.

    • Il a monnayé son avantage linguistique pour obtenir le poste. (Anh ta đã kiếm lợi từ lợi thế ngôn ngữ của mình để được vị trí đó.)
  • "Monnayer une information": Bán một thông tin để lấy tiền.

    • Le journaliste a été accusé d'avoir monnayé ses sources. (Nhà báo bị cáo buộc đã bán các nguồn tin của mình để lấy tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Monnayage (danh từ): Hành động đúc tiền; sự kiếm tiền từ một thứ đó.

    • Le monnayage de l'or était strictement contrôlé. (Việc đúc tiền vàng được kiểm soát chặt chẽ.)
    • Le monnayage de la célébrité. (Việc kiếm tiền từ danh tiếng.)
  • Monnayeur (danh từ): Người đúc tiền (nghĩa đen); người kiếm tiền từ một thứ đó (nghĩa bóng).

    • Un atelier de monnayeurs. (Một xưởng của những người đúc tiền.)
    • C'est un monnayeur de talents. (Hắnmột kẻ đem tài năng ra làm tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Monétiser: Chuyển hóa thành tiền, kiếm tiền từ (từ trang trọng hơn).
  • Tirer profit de: Rút lợi nhuận từ, kiếm lời từ.
  • Exploiter: Khai thác, tận dụng (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp này)

Thành ngữ liên quan
  • Monnayer son capital sympathie: Kiếm tiền từ sự nổi tiếng hay thiện cảm của công chúng dành cho mình.
    • Ce politicien sait monnayer son capital sympathie. (Chính trị gia này biết cách kiếm tiền từ vốn thiện cảm của mình.)
ngoại động từ
  1. đúc (thành) tiền
  2. (thân mật) đưa ra làm tiền
    • Monnayer son talent
      đưa tài năng ra làm tiền

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monnayer"