monnayer

ngoại động từ
  1. đúc (thành) tiền
  2. (thân mật) đưa ra làm tiền
    • Monnayer son talent
      đưa tài năng ra làm tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "monnayer"