monoatomique

Học thuật
Thân thiện
monoatomique

Un atome d'hélium est monoatomique à température ambiante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Đơn nguyên tử: Chỉ một nguyên tố hóa học tồn tại dưới dạng các nguyên tử riêng lẻ, không liên kết thành phân tử hai hay nhiều nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'hélium est un gaz monoatomique. (Heli là một khí đơn nguyên tử.)
    • Les gaz nobles sont généralement monoatomiques à température ambiante. (Các khí hiếm thườngđơn nguyên tửnhiệt độ phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Espèce chimique monoatomique": Loài hóa học đơn nguyên tử.
    • L'argon est une espèce chimique monoatomique. (Argonmột loài hóa học đơn nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Monoatome (danh từ giống đực): Nguyên tử đơn lẻ, dạng đơn nguyên tử.
    • Ce métal peut exister sous forme de monoatomes. (Kim loại này có thể tồn tại dưới dạng các nguyên tử đơn lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Atomique (tính từ): (Thuộc về) nguyên tử. (Lưu ý: "atomique" có nghĩa rộng hơn, trong khi "monoatomique" cụ thể hơn, chỉ trạng thái đơn nguyên tử.)
Từ trái nghĩa
  • Diatomique (tính từ): Lưỡng nguyên tử (gồm hai nguyên tử).
  • Polyatomique (tính từ): Đa nguyên tử (gồm nhiều nguyên tử).
monoatomique

Un atome d'hélium est monoatomique à température ambiante.

tính từ
  1. (hóa học) đơn nguyên tử