monoatomique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Đơn nguyên tử: Chỉ một nguyên tố hóa học tồn tại dưới dạng các nguyên tử riêng lẻ, không liên kết thành phân tử hai hay nhiều nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'hélium est un gaz monoatomique. (Heli là một khí đơn nguyên tử.)
- Les gaz nobles sont généralement monoatomiques à température ambiante. (Các khí hiếm thường là đơn nguyên tử ở nhiệt độ phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Espèce chimique monoatomique": Loài hóa học đơn nguyên tử.
- L'argon est une espèce chimique monoatomique. (Argon là một loài hóa học đơn nguyên tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Monoatome (danh từ giống đực): Nguyên tử đơn lẻ, dạng đơn nguyên tử.
- Ce métal peut exister sous forme de monoatomes. (Kim loại này có thể tồn tại dưới dạng các nguyên tử đơn lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Atomique (tính từ): (Thuộc về) nguyên tử. (Lưu ý: "atomique" có nghĩa rộng hơn, trong khi "monoatomique" cụ thể hơn, chỉ trạng thái đơn nguyên tử.)
Từ trái nghĩa
- Diatomique (tính từ): Lưỡng nguyên tử (gồm hai nguyên tử).
- Polyatomique (tính từ): Đa nguyên tử (gồm nhiều nguyên tử).
tính từ
- (hóa học) đơn nguyên tử