monobloc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- Liền khối: Mô tả một vật thể được làm từ một khối duy nhất, không có các bộ phận rời rạc hoặc được ghép lại.
Danh từ giống đực:
- Liền khối: Trong cơ học, chỉ một cấu trúc hoặc bộ phận được chế tạo thành một khối đặc, liền mạch, không có mối nối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un siège monobloc en plastique. (Một chiếc ghế nhựa liền khối.)
- La structure monobloc assure une grande solidité. (Cấu trúc liền khối đảm bảo độ vững chắc cao.)
Danh từ:
- Ce moteur est un monobloc. (Động cơ này là một khối liền.)
- Ils ont conçu un monobloc pour cette application technique. (Họ đã thiết kế một khối liền cho ứng dụng kỹ thuật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système monobloc": Hệ thống liền khối.
- La pompe à chaleur est un système monobloc. (Máy bơm nhiệt là một hệ thống liền khối.)
"Construction monobloc": Kiến trúc/Xây dựng liền khối.
- La coque du bateau est une construction monobloc en fibre de verre. (Thân tàu là một kiến trúc liền khối bằng sợi thủy tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Monolithique (adj): Nguyên khối, có tính chất tương tự như một khối đá nguyên vẹn.
- Un bâtiment à l'architecture monolithique. (Một tòa nhà với kiến trúc nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
- D'une seule pièce: Làm từ một mảnh/một khối.
- Unitaire: Có tính thống nhất, nguyên vẹn.
Các cụm từ liên quan
Fauteuil monobloc: Ghế bành liền khối (thường làm bằng nhựa).
- Les fauteuils monobloc sont pratiques pour le jardin. (Những chiếc ghế bành liền khối rất tiện lợi cho khu vườn.)
Jante monobloc: Vành xe liền khối (loại vành xe đúc nguyên khối).
- Cette voiture est équipée de jantes monobloc en alliage. (Chiếc xe này được trang bị vành hợp kim liền khối.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "monobloc". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp và thiết kế.)
tính từ (không đổi)
- liền khối
- Chassis monoblockhung gầm liền khối
danh từ giống đực
- (cơ học) liền khối