monocarboxylic
Học thuậtThân thiện
A monocarboxylic acid molecule consists of a single carboxyl group attached to a hydrocarbon chain.
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học):
- Chứa một nhóm carboxyl: Mô tả một phân tử hữu cơ, đặc biệt là axit, chỉ có một nhóm chức -COOH (carboxyl) trong cấu trúc của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Acetic acid is a simple monocarboxylic acid. (Axit axetic là một axit monocarboxylic đơn giản.)
- Fatty acids are typically monocarboxylic acids with long hydrocarbon chains. (Các axit béo thường là các axit monocarboxylic có chuỗi hydrocarbon dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "monocarboxylic acid series": dãy đồng đẳng axit monocarboxylic.
- The monocarboxylic acid series includes formic, acetic, and propionic acids. (Dãy đồng đẳng axit monocarboxylic bao gồm axit formic, axit acetic và axit propionic.)
Biến thể và từ gần giống
- Carboxylic (adj): thuộc về hoặc chứa nhóm carboxyl.
- Dicarboxylic (adj): chứa hai nhóm carboxyl.
- Tricarboxylic (adj): chứa ba nhóm carboxyl.
Từ đồng nghĩa
- Monobasic acid (trong một số ngữ cảnh cụ thể): axit một nấc (có thể dùng để chỉ axit chỉ cho một proton H⁺, thường trùng với axit monocarboxylic đơn giản).
A monocarboxylic acid molecule consists of a single carboxyl group attached to a hydrocarbon chain.
Adjective
- có chứa một nhóm carboxyl