monocarpic

/,mɔnə'kɑ:pik/
Học thuật
Thân thiện
monocarpic

The agave plant is monocarpic, blooming spectacularly before it dies.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • Ra hoa kết quả một lần rồi chết: Mô tả loài thực vật vòng đời kết thúc sau một lần ra hoa tạo quả duy nhất. Toàn bộ năng lượng của cây được dồn cho sự kiện sinh sản này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many bamboo species are monocarpic, flowering only once after several decades. (Nhiều loài tre cây ra quả một lần, chỉ ra hoa một lần sau vài thập kỷ.)
    • The agave plant is a classic example of a monocarpic perennial. (Cây thùa một dụ điển hình của cây lâu năm ra quả một lần.)
    • After the massive flowering event, the monocarpic plant will senesce and die. (Sau sự kiện ra hoa đồng loạt, cây ra quả một lần sẽ già đi chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh thái học: "monocarpic" thường được dùng trong các nghiên cứu về chiến lược sinh sản vòng đời của thực vật, đối lập với "polycarpic" (ra quả nhiều lần).
    • The evolution of monocarpic reproduction is a trade-off between massive seed production and plant longevity. (Sự tiến hóa của sinh sản một lần sự đánh đổi giữa việc sản xuất hạt hàng loạt tuổi thọ của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocarpous (tính từ): () Cùng nghĩa với "monocarpic", chỉ thực vật ra quả một lần.
  • Polycarpic (tính từ): Trái nghĩa. Chỉ thực vật ra hoa kết quả nhiều lần trong suốt đời sống.
  • Semelparous (tính từ): Thuật ngữ rộng hơn trong sinh học, chỉ sinh vật sinh sản một lần trong đời rồi chết, có thể áp dụng cho cả động vật thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Hapaxanthic (tính từ): (Thuật ngữ chuyên ngành) Cùng nghĩa, chỉ cây ra hoa một lần rồi chết.
  • Semelparous (tính từ): Sinh sản một lần (nghĩa rộng).
Thành ngữ liên quan
  • "To be monocarpic": một đặc điểm, không phải thành ngữ, nhưng thường được mô tả trong cụm "a monocarpic life strategy" (chiến lược sống ra quả một lần).
    • This plant has adopted a monocarpic life strategy to maximize seed dispersal in its harsh environment. (Loài cây này đã chọn chiến lược sống ra quả một lần để tối đa hóa việc phát tán hạt trong môi trường khắc nghiệt của .)
monocarpic

The agave plant is monocarpic, blooming spectacularly before it dies.

tính từ
  1. (thực vật học) ra quả một lần, một đời quả ((cũng) monocarpous)