monochord

/'mɔnoukɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
monochord

A musician plays a traditional monochord instrument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn một dây, đàn bầu: Một nhạc cụ cổ xưa, thường được dùng để nghiên cứu lý thuyết âm nhạc, chỉ một dây duy nhất căng trên một hộp cộng hưởng dài. cũng tên gọi khác của đàn bầu, một nhạc cụ truyền thống của Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greeks used the monochord to study musical intervals. (Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng đàn một dây để nghiên cứu các quãng âm nhạc.)
    • The sound of the Vietnamese monochord is very unique and haunting. (Âm thanh của đàn bầu Việt Nam rất độc đáo da diết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử/lý thuyết âm nhạc: "monochord" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử âm nhạc hoặc vật âm thanh.
    • Pythagoras conducted his experiments on harmonic ratios with a monochord. (Pythagoras đã tiến hành các thí nghiệm về tỷ lệ hòa âm của mình với một chiếc đàn một dây.)
Biến thể từ gần giống
  • Đàn bầu: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho nhạc cụ này, nhấn mạnh đến bản sắc văn hóa Việt Nam.
  • Monochordal (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của đàn một dây.
    • The monochordal principle is simple but profound. (Nguyên một dây thì đơn giản nhưng sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-stringed instrument: Nhạc cụ một dây (cách diễn đạt chung, mô tả).
  • Độc huyền cầm: Tên gọi Hán-Việt của đàn bầu (nghĩa cây đàn một dây).
monochord

A musician plays a traditional monochord instrument.

danh từ
  1. (âm nhạc) đàn một dây, đàn bầu

Từ có nhắc đến "monochord"