monochromat

monochromat

A monochromat sees the world in shades of gray.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị màu hoàn toàn: "Monochromat" chỉ một người chỉ có thể nhìn thấy thế giới dưới dạng một màu duy nhất (thường xám) do không khả năng phân biệt bất kỳ màu sắc nào. Đây một dạng rối loạn thị giác hiếm gặp.
    • Người chỉ nhìn được một màu: Trong ngữ cảnh y học nhãn khoa, "monochromat" mô tả người thị lực đơn sắc, nơi võng mạc chỉ một loại tế bào hình nón chức năng hoặc không tế bào hình nón nào hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Người bị màu hoàn toàn không thể phân biệt được đèn giao thông đỏ xanh .)
  • (Trong một thế giới đầy màu sắc rực rỡ, người chỉ nhìn được một màu chỉ thấy các sắc thái xám.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thị giác của một người màu hoàn toàn để hiểu cách não xử lý màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monochromat" trong ngữ cảnh y học: Thuật ngữ này thường được dùng trong chuyên ngành nhãn khoa để phân loại các dạng màu.

    • A complete monochromat lacks both cone cells and rod cells, resulting in total color blindness. (Một người màu hoàn toàn thiếu cả tế bào hình nón tế bào hình que, dẫn đến màu toàn bộ.)
  • "monochromat" trong sinh học: Có thể mở rộng để chỉ các loài động vật thị lực đơn sắc.

    • Some deep-sea fish are monochromats because their environment lacks color. (Một số loài cá biển sâu những sinh vật chỉ nhìn được một màu môi trường của chúng thiếu màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Monochromacy (danh từ): Tình trạng màu hoàn toàn.
    • Monochromacy is a rare genetic condition affecting less than 0.001% of the population. (Tình trạng màu hoàn toàn một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến ít hơn 0,001% dân số.)
  • Monochromatic (tính từ): Thuộc về một màu duy nhất hoặc chỉ một màu.
    • The artist used a monochromatic palette for the painting. (Họa sĩ đã sử dụng bảng màu đơn sắc cho bức tranh.)
  • Monochrome (tính từ/danh từ): Chỉ một màu (thường đen trắng).
    • Old photographs are often monochrome. (Những bức ảnh thường đen trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Color-blind person: người màu (nhưng "color-blind" có thể bao gồm các dạng màu một phần, không hoàn toàn).
  • Achromat: người màu hoàn toàn (từ đồng nghĩa chính xác hơn trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monochromat". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ mô tả:
    • See in monochrome: nhìn thấy mọi thứ dưới dạng đơn sắc.
      • Because of his condition, he sees in monochrome. ( tình trạng của mình, anh ấy nhìn mọi thứ dưới dạng đơn sắc.)
Thành ngữ liên quan
  • To be color blind: bị màu (thành ngữ phổ biến hơn, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với "monochromat" chỉ một phần màu sắc).
    • He is color blind and cannot distinguish red from green. (Anh ấy bị màu không thể phân biệt đỏ với xanh .)