monochromatic

/,mɔnəkrou'mætik/
Học thuật
Thân thiện
monochromatic

Monochromatic light passes through a prism without separating into colors.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đơn sắc, một màu: Chỉ một màu sắc duy nhất, hoặc được tạo ra từ các sắc thái, độ đậm nhạt khác nhau của chỉ một màu.
    • (Vật ) Đơn sắc: Trong vật , đặc biệt về ánh sáng hoặc bức xạ điện từ, chỉ một bước sóng duy nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a powerful monochromatic painting using only shades of blue. (Họa sĩ đã tạo ra một bức tranh đơn sắc mạnh mẽ chỉ sử dụng các sắc thái của màu xanh lam.)
    • The laboratory experiment requires a monochromatic light source, such as a laser. (Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm yêu cầu một nguồn sáng đơn sắc, chẳng hạn như tia laser.)
    • Her monochromatic outfit, consisting of a black dress, black shoes, and a black coat, looked very elegant. (Bộ trang phục một màu của ấy, bao gồm váy đen, giày đen áo khoác đen, trông rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật thiết kế: Một bảng màu "monochromatic" sử dụng một màu gốc các sắc thái (tint), tông (tone), bóng (shade) của để tạo ra sự hài hòa nhấn mạnh.

    • The interior designer chose a monochromatic color scheme for the bedroom to create a calming atmosphere. (Nhà thiết kế nội thất đã chọn một phối màu đơn sắc cho phòng ngủ để tạo ra bầu không khí thư giãn.)
  • Trong khoa học kỹ thuật: "Monochromatic light" (ánh sáng đơn sắc) ánh sáng thành phần quang phổ rất hẹp, rất quan trọng trong quang học, nhiễu xạ các phép đo chính xác.

    • A prism can separate white light into its component colors, but it cannot further separate monochromatic light. (Một lăng kính có thể tách ánh sáng trắng thành các màu thành phần của , nhưng không thể tách ánh sáng đơn sắc ra nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Monochrome (tính từ, danh từ): Có nghĩa tương tự "monochromatic", thường dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh nghệ thuật, nhiếp ảnh (ảnh đen trắng) hoặc thiết kế.

    • She prefers monochrome photography. ( ấy thích nhiếp ảnh đơn sắc/đen trắng.)
  • Monochromaticity (danh từ): Tính chất đơn sắc.

    • The monochromaticity of the laser beam is very high. (Tính đơn sắc của chùm tia laser rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-colored: Một màu.
  • Homochromatic: Đồng màu, cùng màu (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Polychromatic: Đa sắc, nhiều màu.
  • Multicolored: Nhiều màu sắc.
  • Variegated: Loang lổ, nhiều màu sắc khác nhau.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "monochromatic". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành.)

monochromatic

Monochromatic light passes through a prism without separating into colors.

tính từ
  1. đơn sắc, một màu ((cũng) monochrome)

Từ trái nghĩa

Từ tương tự