monochromatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đơn sắc: Chỉ có một màu sắc duy nhất hoặc được tạo thành từ các bước sóng ánh sáng thuần nhất.
- (Vật lý học) Đơn sắc: Trong vật lý, thuật ngữ này mô tả ánh sáng chỉ gồm một bước sóng duy nhất, không bị tán sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La photographie est monochromatique. (Bức ảnh này là đơn sắc.)
- Une lumière monochromatique est utilisée dans cette expérience. (Một ánh sáng đơn sắc được sử dụng trong thí nghiệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Image monochromatique": Hình ảnh đơn sắc, thường chỉ có các sắc thái của một màu (thường là xám).
- L'écran affichait une image monochromatique en vert. (Màn hình hiển thị một hình ảnh đơn sắc màu xanh lá.)
"Filtre monochromatique": Bộ lọc đơn sắc, chỉ cho phép một bước sóng ánh sáng nhất định đi qua.
- Le scientifique a placé un filtre monochromatique devant le laser. (Nhà khoa học đã đặt một bộ lọc đơn sắc trước tia laser.)
Biến thể và từ gần giống
Monochrome (tính từ): Đơn sắc, một màu. (Thường được dùng thay thế cho "monochromatique" trong ngữ cảnh thông thường).
- Une peinture monochrome. (Một bức tranh đơn sắc.)
Monochromatisme (danh từ): (Vật lý) Tính đơn sắc.
- Le monochromatisme de cette source lumineuse est parfait. (Tính đơn sắc của nguồn sáng này là hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Unicolore: Một màu.
- Homogène (en termes de couleur): Đồng nhất (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
- Polychromatique: Đa sắc, nhiều màu.
- Coloré: Có màu sắc (thường chỉ nhiều màu).
tính từ
- như monochrome
- (vật lý học) đơn sắc