monochromist
/'mɔnəkroum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vẽ tranh một màu: Một họa sĩ chuyên sáng tác các tác phẩm nghệ thuật thị giác (thường là hội họa) chỉ sử dụng các sắc thái khác nhau của một màu duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist is known as a monochromist, creating powerful works using only shades of blue. (Người họa sĩ được biết đến như một monochromist, tạo ra những tác phẩm mạnh mẽ chỉ sử dụng các sắc thái của màu xanh dương.)
- As a dedicated monochromist, her entire exhibition featured paintings in various tones of grey. (Là một monochromist tận tâm, toàn bộ triển lãm của cô trưng bày các bức tranh với nhiều tông màu xám khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A celebrated monochromist": Một họa sĩ vẽ tranh một màu nổi tiếng, được tôn vinh.
- The museum is hosting a retrospective of the celebrated monochromist. (Bảo tàng đang tổ chức một buổi triển lãm hồi cố về monochromist nổi tiếng.)
"To work as a monochromist": Làm việc với tư cách là một họa sĩ chuyên về tranh đơn sắc.
- He has chosen to work as a monochromist, finding depth in limitation. (Anh ấy đã chọn làm việc như một monochromist, tìm thấy chiều sâu trong sự giới hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Monochrome (n): Tranh hoặc ảnh đơn sắc, chỉ sử dụng một màu.
- The photograph was developed as a monochrome. (Bức ảnh được rửa thành dạng monochrome.)
Monochromatic (adj): Thuộc về hoặc có tính chất đơn sắc.
- She prefers a monochromatic color scheme for her designs. (Cô ấy thích phối màu monochromatic cho các thiết kế của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tone painter: Họa sĩ vẽ theo tông màu (có thể hiểu theo nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'monochromist')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ 'monochromist')
danh từ
- người vẽ tranh một màu