monoclinique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hệ tinh thể một nghiêng: Mô tả một loại cấu trúc tinh thể trong đó các trục tinh thể có độ dài khác nhau và một trong các góc giữa các trục không phải là 90 độ.
- (Có) một trục đối xứng bậc hai: Định nghĩa chuyên môn hơn, chỉ một yếu tố đối xứng đặc trưng của hệ tinh thể này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le gypse est un minéral de structure monoclinique. (Thạch cao là một khoáng vật có cấu trúc một nghiêng.)
- Le système cristallin monoclinique est l'un des sept systèmes. (Hệ tinh thể một nghiêng là một trong bảy hệ tinh thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Système monoclinique": Hệ tinh thể một nghiêng. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn trong tinh thể học.
- L'orthose cristallise dans le système monoclinique. (Orthocla kết tinh theo hệ một nghiêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Monoclinie (danh từ giống cái): Tính chất một nghiêng, hệ một nghiêng.
- La monoclinie est une caractéristique cristallographique. (Tính một nghiêng là một đặc trưng tinh thể học.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả là "thuộc hệ tinh thể có một trục đối xứng bậc hai".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ khoa học.
tính từ
- (có) một trục đối xứng bậc hai (tinh thể)