monocoque

Học thuật
Thân thiện
monocoque

Le pilote conduit une voiture de course au châssis monocoque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vỏ cứng liền: Cấu trúc trong đó vỏ ngoài (thân) của một vật thể, như xe hơi, máy bay hoặc tàu thuyền, tự nó chịu toàn bộ hoặc phần lớn tải trọng, thay vì có một khung xương riêng biệt bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La carrosserie de cette voiture de sport est une monocoque en fibre de carbone. (Thân vỏ của chiếc xe thể thao nàymột vỏ cứng liền làm từ sợi carbon.)
    • Les avions modernes utilisent souvent une structure monocoque pour plus de légèreté. (Máy bay hiện đại thường sử dụng cấu trúc vỏ cứng liền để nhẹ hơn.)
    • Le monocoque du bateau lui assure une grande rigidité. (Vỏ cứng liền của con tàu đảm bảo cho độ cứng vững lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monocoque autoporteur": Vỏ cứng liền tự chịu lực, thường dùng để nhấn mạnh khả năng chịu tải của chính cấu trúc vỏ.
    • Le châssis monocoque autoporteur a révolutionné la construction automobile. (Khung gầm vỏ cứng liền tự chịu lực đã cách mạng hóa ngành chế tạo ô .)
Biến thể từ gần giống
  • Structure monocoque (cụm danh từ): cấu trúc vỏ cứng liền.

    • Ce vélo a une structure monocoque très aérodynamique. (Chiếc xe đạp này có một cấu trúc vỏ cứng liền rất khí động học.)
  • Caisse monocoque (cụm danh từ): thân vỏ liền khối (thường dùng trong ngành ô ).

    • La caisse monocoque améliore la sécurité des occupants. (Thân vỏ liền khối cải thiện độ an toàn cho người ngồi trong xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Structure autoportante: cấu trúc tự chịu lực (nhấn mạnh chức năng hơn là hình thức cấu tạo).
  • Coffrage porteur: vỏ bao chịu lực (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Construction monocoque: sự chế tạo/kiến trúc theo kiểu vỏ cứng liền.
    • La construction monocoque est coûteuse mais performante. (Việc chế tạo theo kiểu vỏ cứng liền thì đắt tiền nhưng hiệu suất cao.)
Thành ngữ liên quan
monocoque

Le pilote conduit une voiture de course au châssis monocoque.

danh từ giống đực
  1. vỏ cứng liền (xe)