monocotyledon
/'mɔnou,kɔti'li:dən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây một lá mầm: Một loại thực vật có hoa (thực vật hạt kín) được đặc trưng bởi hạt chỉ có một lá mầm duy nhất. Đây là một trong hai nhóm lớn của thực vật có hoa, nhóm còn lại là cây hai lá mầm (dicotyledon).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Orchids, lilies, and grasses are all examples of a monocotyledon. (Phong lan, hoa loa kèn và các loài cỏ đều là ví dụ về cây một lá mầm.)
- The botanist studied the vascular structure of the monocotyledon. (Nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc mạch của cây một lá mầm.)
- One key feature of a monocotyledon is its parallel-veined leaves. (Một đặc điểm chính của cây một lá mầm là lá có gân song song.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học để phân biệt các nhóm thực vật.
- The classification system divides angiosperms into monocotyledons and dicotyledons. (Hệ thống phân loại chia thực vật hạt kín thành cây một lá mầm và cây hai lá mầm.)
Biến thể và từ gần giống
Monocot (danh từ, viết tắt thông dụng): Cách viết tắt thường dùng của "monocotyledon".
- Palms are a type of monocot. (Cây cọ là một loại cây một lá mầm.)
Monocotyledonous (tính từ): Thuộc về hoặc có đặc điểm của cây một lá mầm.
- Monocotyledonous plants often have fibrous root systems. (Thực vật một lá mầm thường có hệ rễ chùm.)
Từ đồng nghĩa
- Liliopsida (danh từ): Tên gọi của lớp trong phân loại khoa học, tương đương với nhóm cây một lá mầm.
- Monocot (danh từ): Từ viết tắt, đồng nghĩa thông dụng.
Từ trái nghĩa
- Dicotyledon (danh từ): Cây hai lá mầm.
- Dicot (danh từ, viết tắt): Cây hai lá mầm.
danh từ
- (thực vật học) cây một lá mầm