monocotyledonae

monocotyledonae

A botanist examines a monocotyledonae specimen under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp thực vật một mầm: "monocotyledonae" (còn gọi là Liliopsida) một lớp trong ngành thực vật hạt kín, bao gồm các loài thực vật phôi với một mầm duy nhất gân song song. Lớp này bao gồm các loài như cỏ, hoa loa kèn, cọ phong lan.
    • Phân loại: Lớp này được chia thành bốn phân lớp hoặc siêu bộ: Alismatidae, Arecidae, Commelinidae Liliidae.
dụ sử dụng
  • (Lớp thực vật một mầm bao gồm các loài cây quan trọng về kinh tế như lúa, lúa mì tre.)
  • (Hoa loa kèn phong lan những dụ điển hình của lớp thực vật một mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monocotyledonae" trong sinh thái học: Được dùng để chỉ nhóm thực vật chiếm ưu thế trong nhiều hệ sinh thái đồng cỏ đầm lầy.

    • The dominance of monocotyledonae in grasslands affects the entire food web. (Sự chiếm ưu thế của lớp thực vật một mầm trong đồng cỏ ảnh hưởng đến toàn bộ lưới thức ăn.)
  • "monocotyledonae" trong nông nghiệp: Nhiều cây lương thực chính thuộc lớp này.

    • Understanding the growth patterns of monocotyledonae is crucial for improving crop yields. (Hiểu được mô hình sinh trưởng của lớp thực vật một mầm rất quan trọng để cải thiện năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocotyledon (danh từ): Một loài thực vật thuộc lớp một mầm. ( dụ: - Cây cọ một loại thực vật một mầm.)
  • Monocotyledonous (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của thực vật một mầm. ( dụ: - Thực vật một mầm gân song song.)
Từ đồng nghĩa
  • Liliopsida: Tên khoa học khác của lớp thực vật một mầm.
  • Thực vật một mầm: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Phân lớp (subclass): Các nhóm nhỏ hơn trong lớp monocotyledonae, như Alismatidae (phân lớp Trạch tả) hay Liliidae (phân lớp Hành).

    • The subclass Alismatidae includes aquatic plants like water plantains. (Phân lớp Alismatidae bao gồm các cây thủy sinh như cây đề nước.)
  • Siêu bộ (superorder): Cấp phân loại cao hơn phân lớp, dụ Arecidae (siêu bộ Cau dừa).

    • Superorder Arecidae contains palms and their relatives. (Siêu bộ Arecidae chứa cây cọ các họ hàng của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Monocot rule": (Không phải thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh thực vật học) ám chỉ quy tắc rằng thực vật một mầm thường các đặc điểm như song song, rễ chùm.
    • Botany students often learn the monocot rule to quickly identify plant groups. (Sinh viên thực vật học thường học quy tắc một mầm để nhanh chóng nhận dạng các nhóm thực vật.)

Từ gần giống

Từ chứa "monocotyledonae"