monocultural

/,mɔnə'kʌltʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Độc canh: Chỉ việc chỉ trồng một loại cây duy nhất trên một diện tích đất nông nghiệp.
    • Đơn văn hóa: Chỉ một xã hội, cộng đồng hoặc hệ thống bị chi phối bởi một nền văn hóa duy nhất, thiếu sự đa dạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Large-scale monocultural farming can deplete the soil. (Canh tác độc canh quy mô lớn có thể làm cạn kiệt đất.)
    • The island nation was historically quite monocultural. (Quốc đảo này trong lịch sử khá đơn văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monocultural society": xã hội đơn văn hóa.

    • Globalization is challenging traditionally monocultural societies. (Toàn cầu hóa đang thách thức các xã hội đơn văn hóa truyền thống.)
  • "monocultural approach": cách tiếp cận đơn lẻ/độc canh (trong tư duy hoặc phương pháp).

    • A monocultural approach to problem-solving often misses creative solutions. (Cách tiếp cận đơn lẻ để giải quyết vấn đề thường bỏ lỡ các giải pháp sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Monoculture (danh từ): sự độc canh; tình trạng đơn văn hóa.

    • The monoculture of corn made the farm vulnerable to pests. (Việc độc canh ngô khiến nông trại dễ bị sâu bệnh.)
  • Monoculturalism (danh từ): chủ nghĩa độc văn hóa (hệ tư tưởng ủng hộ hoặc tạo ra một nền văn hóa thống nhất).

Từ đồng nghĩa
  • Homogeneous (adj): đồng nhất, thuần nhất (về văn hóa hoặc thành phần).
  • Single-crop (adj): độc canh (chuyên về nông nghiệp).
Từ trái nghĩa
  • Multicultural (adj): đa văn hóa.
  • Diverse (adj): đa dạng.
  • Polycultural (adj): đa văn hóa (ít phổ biến hơn 'multicultural').
Các cụm từ liên quan
  • Monocultural mindset: tư duy đơn văn hóa.
    • Expanding your horizons helps to avoid a monocultural mindset. (Mở rộng tầm nhìn giúp tránh tư duy đơn văn hóa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "monocultural")

tính từ
  1. độc canh