monoculture

/'mɔnəkʌltʃə/
Học thuật
Thân thiện
monoculture

La monoculture de blé s'étend à perte de vue sur la plaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự độc canh: Phương thức canh tác nông nghiệp chỉ trồng duy nhất một loại cây trên một diện tích lớn trong nhiều năm liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La monoculture du maïs épuise les sols. (Việc độc canh cây ngô làm cạn kiệt đất.)
    • Ils critiquent la monoculture intensive de la canne à sucre. (Họ chỉ trích việc độc canh thâm canh cây mía đường.)
    • La région est connue pour sa monoculture de la vigne. (Vùng này nổi tiếng với việc độc canh cây nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monoculture intellectuelle": sự độc canh/đơn điệu về trí tuệ, chỉ sự thống trị của một tư tưởng, quan điểm duy nhất.

    • Il dénonce la monoculture intellectuelle dans les médias. (Ông ấy lên án sự độc canh về trí tuệ trong giới truyền thông.)
  • "risques liés à la monoculture": những rủi ro liên quan đến độc canh.

    • Les agriculteurs sont conscients des risques liés à la monoculture. (Nông dân ý thức được những rủi ro liên quan đến độc canh.)
Biến thể từ gần giống
  • Monoculturalisme (n.m): chủ nghĩa độc văn hóa, tình trạng một xã hội chỉ có một nền văn hóa thống trị.
  • Monocultiver (v.t): canh tác theo phương thức độc canh (từ hiếm gặp, thường dùng dạng danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Culture unique: canh tác độc nhất.
  • Cultivation exclusive: sự canh tác độc canh.
Từ trái nghĩa
  • Polyculture (n.f): sự đa canh, phương thức canh tác nhiều loại cây trên cùng một diện tích.
  • Rotation des cultures: luân canh cây trồng.
  • Biodiversité: đa dạng sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer la monoculture: thực hành độc canh.

    • Cette entreprise agricole pratique la monoculture à grande échelle. (Doanh nghiệp nông nghiệp này thực hành độc canh trên quy mô lớn.)
  • Abandonner la monoculture: từ bỏ độc canh.

    • Pour préserver l'environnement, il faut abandonner la monoculture. (Để bảo vệ môi trường, cần phải từ bỏ độc canh.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un désert de monoculture: là một sa mạc của độc canh (ám chỉ sự nghèo nàn về sinh học do độc canh).
    • Ces vastes plaines ne sont plus qu'un désert de monoculture. (Những cánh đồng rộng lớn này giờ chỉ cònmột sa mạc của độc canh.)
monoculture

La monoculture de blé s'étend à perte de vue sur la plaine.

danh từ giống cái
  1. sự độc canh

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "monoculture"