monodist
/'mɔnədist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm thơ độc xướng: "Monodist" chỉ một nhà thơ chuyên sáng tác những bài thơ được viết để ngâm, hát hoặc trình bày bởi một người duy nhất, thường mang tính chất tự sự hoặc trữ tình cá nhân.
- Người làm thơ điếu tang: Trong một ngữ cảnh cụ thể hơn, "monodist" có thể chỉ một nhà thơ chuyên viết các bài thơ ai điếu, thơ tưởng niệm hoặc than khóc, thường dành cho một cá nhân đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Greek poet was known as a skilled monodist, composing verses for solo performance. (Nhà thơ Hy Lạp cổ đại được biết đến như một bậc thầy về thơ độc xướng, sáng tác những vần thơ để trình diễn đơn ca.)
- He was the official monodist for the state funeral, writing a moving elegy for the late leader. (Ông là nhà thơ điếu tang chính thức cho quốc tang, viết một bài ai ca xúc động cho vị lãnh tụ quá cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong phê bình văn học, nghiên cứu thơ ca hoặc mô tả các hình thức thơ cổ điển. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Monody (n): Thơ độc xướng; khúc ai ca, khúc ai điếu. Đây là hình thức thơ hoặc nhạc mà "monodist" sáng tác.
- The monody expressed profound personal grief. (Bài thơ độc xướng thể hiện nỗi đau buồn cá nhân sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Elegist (n): Người làm thơ ai điếu, thơ tưởng niệm. (Từ này gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "monodist").
- Solo poet (n): Nhà thơ độc xướng. (Cách diễn đạt mô tả phổ thông hơn cho nghĩa đầu tiên).
danh từ
- người làm thơ độc xướng
- người làm thơ điếu tang