monodramatic
/,mɔnoudrə'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kịch một vai: "monodramatic" mô tả những đặc điểm liên quan đến một vở kịch chỉ có một nhân vật hoặc một diễn viên biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The play's monodramatic structure made it a challenging solo performance. (Cấu trúc kịch một vai của vở kịch đã biến nó thành một màn trình diễn solo đầy thử thách.)
- She specializes in monodramatic works for the stage. (Cô ấy chuyên về các tác phẩm kịch một vai cho sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a monodramatic piece": một tác phẩm kịch một vai.
- The festival featured a powerful monodramatic piece about isolation. (Lễ hội có một tác phẩm kịch một vai mạnh mẽ về sự cô lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Monodrama (danh từ): kịch một vai.
- He wrote a monodrama for his final project. (Anh ấy đã viết một vở kịch một vai cho dự án cuối kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- One-person show: chương trình một người biểu diễn.
- Solo dramatic: thuộc về kịch đơn ca/độc diễn.
tính từ
- (thuộc) kịch một vai