monogame

tính từ
  1. một vợ một chồng
  2. (thực vật học) đơn giao
danh từ
  1. người một vợ, người một chồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

monogame
Un homme monogame partage sa vie avec une seule épouse.