monogame

Học thuật
Thân thiện
monogame

Un homme monogame partage sa vie avec une seule épouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Một vợ một chồng: Dùng để chỉ chế độ hôn nhân hoặc mối quan hệ trong đó một người chỉ có một bạn đời tại một thời điểm.
    • (Thực vật học) Đơn giao: Dùng để chỉ loài thực vật hoa đơn tính, chỉ mang hoa đực hoặc chỉ mang hoa cái trên một cây.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người một vợ, người một chồng: Chỉ một cá nhân (nam hoặc nữ) chỉ có một bạn đời tại một thời điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une société monogame. (Một xã hội theo chế độ một vợ một chồng.)
    • Cette plante est monogame. (Loài thực vật nàyloài đơn giao.)
  • Danh từ:

    • Il est un monogame convaincu. (Anh ấymột người tin tưởng vào chế độ một vợ một chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phân tích xã hội học, từ này có thể được dùng để mô tả một nguyên tắc hoặc lựa chọn lối sống.
    • Il défend un idéal monogame. (Anh ta bảo vệ mộttưởng sống một vợ một chồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Monogamie (danh từ giống cái): Chế độ một vợ một chồng.

    • La monogamie est la norme dans de nombreux pays. (Chế độ một vợ một chồngchuẩn mựcnhiều quốc gia.)
  • Polygame (tính từ/danh từ): Đa thê, đa phu; người theo chế độ đa thê/đa phu. (Từ trái nghĩa phổ biến).

Từ đồng nghĩa
  • Fidèle (trung thành): Có thể dùng trong ngữ cảnh nói về sự chung thủy trong một mối quan hệ, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn về mặt xã hội học.
  • Exclusif (độc quyền, duy nhất): Có thể dùng để mô tả mối quan hệ, nhưng không mang nghĩa chuyên môn về hôn nhân.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, xã hội học, sinh học hoặc các bài viết phân tích. Trong hội thoại hàng ngày về các mối quan hệ, người ta thường dùng các cụm từ mô tả hơn là từ chuyên môn này (ví dụ: - chung thủy, - có một mối quan hệ duy nhất).
monogame

Un homme monogame partage sa vie avec une seule épouse.

tính từ
  1. một vợ một chồng
  2. (thực vật học) đơn giao
danh từ
  1. người một vợ, người một chồng

Từ gần giống