monogamie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chế độ một vợ một chồng: Hình thức hôn nhân hoặc quan hệ lâu dài trong đó một người chỉ có một bạn đời tại một thời điểm.
- (Thực vật học) Sự đơn giao: Hiện tượng một hoa chỉ có một nhụy cái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La monogamie est la norme légale dans de nombreux pays. (Chế độ một vợ một chồng là chuẩn mực pháp lý ở nhiều quốc gia.)
- Certaines espèces d'oiseaux pratiquent la monogamie. (Một số loài chim thực hành chế độ một vợ một chồng.)
- En botanique, la monogamie désigne une fleur avec un seul pistil. (Trong thực vật học, sự đơn giao chỉ một bông hoa chỉ có một nhụy cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monogamie stricte": chế độ một vợ một chồng nghiêm ngặt, không có ngoại lệ.
- Ils défendent le principe de la monogamie stricte. (Họ bảo vệ nguyên tắc chế độ một vợ một chồng nghiêm ngặt.)
"Monogamie en série": hình thức có nhiều mối quan hệ một vợ một chồng liên tiếp theo thời gian.
- Certains sociologues étudient le phénomène de la monogamie en série. (Một số nhà xã hội học nghiên cứu hiện tượng chế độ một vợ một chồng theo chuỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Monogame (adj): (thuộc về) một vợ một chồng, đơn giao.
- Une union monogame. (Một cuộc hôn nhân một vợ một chồng.)
Monogamique (adj): (thuộc về) chế độ một vợ một chồng.
- Une société monogamique. (Một xã hội theo chế độ một vợ một chồng.)
Từ đồng nghĩa
- Union exclusive: mối quan hệ độc quyền.
- Fidélité exclusive: sự chung thủy duy nhất.
Từ trái nghĩa
- Polygamie (n): chế độ đa thê, đa phu.
- Polyandrie (n): chế độ đa phu.
Thành ngữ liên quan
- Être fidèle à la monogamie: trung thành với chế độ một vợ một chồng.
- Ils ont juré d'être fidèles à la monogamie. (Họ đã thề sẽ trung thành với chế độ một vợ một chồng.)
danh từ giống cái
- chế độ một vợ một chồng
- (thực vật học) sự đơn giao