monoglot

/'mɔnəglɔt/
Học thuật
Thân thiện
monoglot

A monoglot traveler points to a phrase in a guidebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chỉ nói được một thứ tiếng: Dùng để mô tả một người chỉ khả năng nói, đọc viết một ngôn ngữ duy nhất.
    • Đơn ngữ: Thuộc về hoặc liên quan đến việc chỉ sử dụng một ngôn ngữ.
  2. Danh từ:

    • Người chỉ nói một thứ tiếng: Một người chỉ thông thạo một ngôn ngữ duy nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The country has a largely monoglot population. (Đất nước này dân số phần lớn chỉ nói một thứ tiếng.)
    • He grew up in a monoglot household. (Anh ấy lớn lên trong một gia đình chỉ nói một ngôn ngữ.)
  • Danh từ:

    • As a monoglot, he found traveling abroad challenging. ( một người chỉ nói một thứ tiếng, anh ấy thấy việc đi du lịch nước ngoài thật khó khăn.)
    • The company's website is not designed for monoglots. (Trang web của công ty không được thiết kế cho những người chỉ biết một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học xã hội học để phân biệt với "bilingual" (song ngữ) hoặc "multilingual" (đa ngữ).

    • The study compared cognitive abilities in monoglots and bilinguals. (Nghiên cứu so sánh khả năng nhận thứcngười đơn ngữ người song ngữ.)
  • Trong phê bình văn hóa: Đôi khi được dùng để chỉ sự thiếu hụt cơ hội hoặc một quan điểm hạn chế do chỉ biết một ngôn ngữ.

    • The monoglot mindset can limit one's understanding of other cultures. (Tư duy đơn ngữ có thể hạn chế sự hiểu biết của một người về các nền văn hóa khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Monolingual: (Tính từ/Danh từ) Có nghĩa tương tự thường được dùng phổ biến hơn "monoglot". Có nghĩa đơn ngữ/người đơn ngữ.
    • A monolingual dictionary. (Một từ điển đơn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unilingual: (Tính từ) Chỉ biết một ngôn ngữ. (Ít phổ biến hơn)
  • Single-lingual: (Tính từ) Chỉ biết một ngôn ngữ. (Cách diễn đạt thông thường)
Từ trái nghĩa
  • Bilingual: (Tính từ/Danh từ) Song ngữ/người song ngữ.
  • Multilingual: (Tính từ/Danh từ) Đa ngữ/người đa ngữ.
  • Polyglot: (Tính từ/Danh từ) Thông thạo nhiều ngôn ngữ/người thông thạo nhiều ngôn ngữ.
monoglot

A monoglot traveler points to a phrase in a guidebook.

tính từ
  1. chỉ nói được một thứ tiếng