monogram

/'mɔnəgræm/
Học thuật
Thân thiện
monogram

A monogram is embroidered on the corner of a white handkerchief.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết lồng nhau: Một biểu tượng trang trí được tạo thành từ hai hoặc nhiều chữ cái (thường các chữ cái đầu của tên một người) được kết hợp hoặc đan xen vào nhau thành một thiết kế duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The towel had her monogram embroidered in the corner. (Chiếc khăn chữ viết lồng của ấy được thêugóc.)
    • He received stationery with his monogram on it. (Anh ấy nhận được giấy viết thư in chữ viết lồng của mình.)
    • The silver cup was engraved with the royal monogram. (Chiếc cốc bạc được khắc chữ viết lồng của hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To monogram something": Động từ hóa, chỉ hành động khắc, in, thêu hoặc trang trí một vật bằng chữ viết lồng.
    • She monogrammed all the wedding invitations. ( ấy cho in chữ viết lồng lên tất cả thiệp mời đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Monogrammed (tính từ): Được trang trí bằng chữ viết lồng.

    • a monogrammed handkerchief (một chiếc khăn tay chữ viết lồng)
  • Monogrammatic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của chữ viết lồng.

Từ đồng nghĩa
  • Cipher: Chữ ký hoặc biểu tượng trang trí bằng chữ cái (nghĩa cổ, ít dùng phổ biến hơn).
  • Initials: Các chữ cái đầu, nhưng thường được viết riêng rẽ chứ không lồng vào nhau như một thiết kế thống nhất.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "monogram")

monogram

A monogram is embroidered on the corner of a white handkerchief.

danh từ
  1. chữ viết lồng nhau