monogramme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chữ kết tên: Một dấu hiệu, thường được trang trí, được tạo thành bằng cách kết hợp các chữ cái đầu của một tên (ví dụ: tên và họ) thành một hình vẽ duy nhất.
- Dấu ký tắt, chữ ký tắt: Một biểu tượng đơn giản hóa, dùng để đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức, thường được sử dụng trên đồ dùng cá nhân, văn bản trang trọng hoặc như một logo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le monogramme du roi était brodé sur les draps. (Chữ kết tên của nhà vua được thêu trên ga trải giường.)
- Elle a fait graver son monogramme sur son nouveau portefeuille en cuir. (Cô ấy đã cho khắc chữ ký tắt của mình lên chiếc ví da mới.)
- Le monogramme "IHS" est souvent utilisé dans l'art chrétien. (Chữ kết tên "IHS" thường được sử dụng trong nghệ thuật Cơ đốc giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le monogramme impérial": chữ kết tên của hoàng đế, thường thấy trên các biểu tượng hoặc đồ vật của hoàng gia.
- Le monogramme impérial de Napoléon III ornait de nombreux bâtiments publics. (Chữ kết tên của Hoàng đế Napoléon III trang trí nhiều tòa nhà công cộng.)
"Broder un monogramme": thêu một chữ kết tên.
- Autrefois, on brodait souvent un monogramme sur le linge de maison. (Ngày xưa, người ta thường thêu chữ kết tên trên đồ vải gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Monogrammer (động từ): khắc, thêu hoặc in chữ kết tên lên một vật gì đó.
- Il a fait monogrammer ses initiales sur sa valise. (Anh ấy đã cho khắc các chữ cái đầu tên mình lên vali.)
Sigle (danh từ giống đực): từ viết tắt (thường của một tổ chức), nhưng không nhất thiết được cách điệu thành một hình vẽ trang trí như monogramme.
- L'UNESCO est un sigle bien connu. (UNESCO là một từ viết tắt nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Chiffre (danh từ giống đực): trong ngữ cảnh trang trí, cũng có thể chỉ một biểu tượng kết hợp các chữ cái, tương tự như monogramme.
- Emblème (danh từ giống đực): biểu tượng, huy hiệu (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là chữ cái).
Thành ngữ liên quan
- "Porter un monogramme": mang, có khắc/chứa một chữ kết tên. Thường dùng để nói về đồ vật cá nhân.
- Cette serviette de bain porte le monogramme de l'hôtel. (Chiếc khăn tắm này có chữ kết tên của khách sạn.)
danh từ giống đực
- chữ kết tên
- dấu ký tắt, chữ ký tắt