monographer

/mɔ'nɔgrəfə/ Cách viết khác : (monographist) /mɔ'nɔgrəfist/
Học thuật
Thân thiện
monographer

A monographer writes a detailed book about ancient pottery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người viết chuyên khảo: Một học giả, nhà nghiên cứu hoặc tác giả chuyên viết các chuyên khảo. Một chuyên khảo một tác phẩm học thuật chi tiết, sâu sắc về một chủ đề cụ thể, hẹp, thường dài hơn một bài báo nhưng ngắn hơn một cuốn sách giáo khoa tổng quát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a renowned monographer on medieval European history. ( ấy một tác giả chuyên khảo nổi tiếng về lịch sử châu Âu thời trung cổ.)
    • The conference invited several monographers to discuss their latest research on marine biology. (Hội nghị đã mời một số tác giả chuyên khảo để thảo luận về nghiên cứu mới nhất của họ về sinh học biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, xuất bản hoặc nghiên cứu chuyên sâu. nhấn mạnh vào chuyên môn hóa sâu của tác giả trong một lĩnh vực rất cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Monographist (n): Cách viết khác, đồng nghĩa với "monographer".

    • He is a leading monographist in the field of quantum physics. (Ông ấy một tác giả chuyên khảo hàng đầu trong lĩnh vực vật lượng tử.)
  • Monograph (n): Chuyên khảo (tác phẩm).

    • Her latest monograph on climate change has been widely praised. (Chuyên khảo mới nhất của về biến đổi khí hậu đã được khen ngợi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialist author: Tác giả chuyên môn.
  • Treatise writer: Người viết luận văn/chuyên luận học thuật.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể mô tả bằng cụm từ như "an author of monographs" hoặc "a specialist writer" để dễ hiểu hơn.
monographer

A monographer writes a detailed book about ancient pottery.

danh từ
  1. người viết chuyên khảo